Top học sinh điểm cao

THÍ SINH ĐIỂM CAO QUA CÁC KÌ THI KSCL

Năm học: 2019-2020

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Kì thi Khối thi ĐIỂM THI TỔNG ĐIỂM Xếp thứ
Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 Nguyễn Văn Việt Trung Nguyen Van Viet Trung 10A-ĐTH 26/03/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 9.75 9 27.75 1
2 Cao Xuân Huy Cao Xuan Huy 10A-ĐTH 01/01/1970 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 8 10 26.2 2
3 Nguyễn Thảo Linh Nguyen Thao Linh 10A-ĐTM 30/08/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 9 8 26 3
4 Nguyễn Vĩnh Phúc Nguyen Vinh Phuc 10E-ĐTH 08/06/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 8 9.5 25.7 4
5 Phạm Thị Hồng Vân Pham Thi Hong Van 10A-ĐTH 20/01/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.4 7.75 9 25.15 5
6 Nguyễn Duy Bảo Nguyen Duy Bao 10A-ĐTH 23/08/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.4 8.5 7.25 24.15 6
7 Nguyễn Hoài Nam Nguyen Hoai Nam 10A-ĐTH 25/12/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.8 8.25 7 24.05 7
8 Nguyễn Thị Hằng Nguyen Thi Hang 10A-ĐTH 26/06/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 9 8.25 10 27.25 1
9 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 10A-ĐTH 26/06/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 9 7.75 10 26.75 2
10 Nguyễn Thị Khánh Linh Nguyen Thi Khanh Linh 10A- ĐTH 12/10/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 9 7.75 10 26.75 2
11 Phạm Thị Kim Oanh Pham Thi Kim Oanh 10D-ĐTH 08/02/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 6.2 9.2 8.5 23.9 1
12 Hoàng Thị Lan Anh Hoang Thi Lan Anh 10D-ĐTH 23/10/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 5.6 9.6 8.5 23.7 2
13 Nguyễn Thị An Na Nguyen Thi An Na 10D-ĐTH 27/11/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 6.2 7.4 7.5 21.1 3
14 Nguyễn Phương Anh Nguyen Phuong Anh 10A-ĐTH 21/12/2004 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D7 7.6 7 8.8 23.4
15 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 11A-ĐTH 14/03/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 9.75 9.25 28 1
16 Võ Nhật Huy Vo Nhat Huy 11-NSS 02/09/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.75 9 26.75 2
17 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 11A-ĐTH 08/07/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 7.75 9.5 26.45 3
18 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 11A-ĐTH 02/01/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9.4 9 8 26.4 4
19 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 11C1-NSS 13/09/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.75 8.25 26 5
20 Hoàng Bá Khánh Hoang Ba Khanh 11A-ĐTH 02/02/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.6 8.5 8.75 25.85 6
21 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 11A-ĐTH 12/12/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.8 8.75 8.25 25.8 7
22 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 11A-ĐTH 04/08/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.8 8.5 8.5 25.8 7
23 Trần Hải Thành Tran Hai Thanh 11A-ĐTH 20/10/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 8.75 7.75 25.7 9
24 Nguyễn Thị Quỳnh Nguyen Thi Quynh 11A-ĐTH 19/01/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 8.75 8.75 25.7 9
25 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 11A-ĐTH 22/10/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 9.4 9.25 7.8 26.45 1
26 Hoàng Thị Hà Trang Hoang Thi Ha Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 8.8 8.25 6.6 23.65 2
27 Phan Như Quỳnh Phan Nhu Quynh 11C1-NSS 05/09/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 7.8 8 7.2 23 3
28 Nguyễn Thị Hà Phương Nguyen Thi Ha Phuong 11-TC1 22/12/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 B 7.8 7.75 9.25 24.8 1
29 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 11A-ĐTH 05/09/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 B 8.8 8.75 6.75 24.3 2
30 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 8.4 7.4 8 23.8 1
31 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 13/08/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 8.2 6.6 8.25 23.05 2
32 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 11A-ĐTH 29/10/2003 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 7.2 6.8 8.25 22.25 3
33 Lê Quốc Thắng Le Quoc Thang 12C1-NSS 06/01/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.4 8 9 25.4 1
34 Nguyễn Đình Trung Nguyen dinh Trung 12-NSS 01/02/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.25 7.75 25 2
35 Lê Thị Vân Le Thi Van 12A-ĐTH 17/08/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A 8.6 6.75 8.75 24.1 3
36 Lê Thị Yến Le Thi Yen 12A-ĐTH 14/05/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 9 8.25 9.2 26.45 1
37 Lê Thị Bích Le Thi Bich 12A-ĐTH 25/02/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 8 7.25 9 24.25 2
38 Trần Anh Tuấn Tran Anh Tuan 12A-ĐTH 10/04/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 A1 8.6 7 7 22.6 3
39 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 12A-ĐTH 07/01/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 9.2 8.8 8 26 1
40 Phạm Thị Mai Pham Thi Mai 12D-ĐTH 28/09/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 7.4 7.8 8 23.2 2
41 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 12D-ĐTH 20/08/2002 KSCL Cuối HỌC KÌ 1 D 7.8 7.8 7.5 23.1 3
42 Phạm Thị Hồng Vân Pham Thi Hong Van 10A-ĐTH 20/01/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.4 8.75 9 26.15 1
43 Nguyễn Văn Việt Trung Nguyen Van Viet Trung 10A-ĐTH 26/03/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.2 8.5 9.25 25.95 2
44 Nguyễn Thảo Linh Nguyen Thao Linh 10A-ĐTM 30/08/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.4 8 9 25.4 3
45 Nguyễn Vĩnh Phúc Nguyen Vinh Phuc 10E-ĐTH 08/06/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 7.2 7.5 10 24.7 4
46 Ngô Mạnh Cường Ngo Manh Cuong 10B-ĐTH 03/05/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 7.4 8.25 9 24.65 5
47 Nguyễn Thị Hằng Nguyen Thi Hang 10A-ĐTH 26/06/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.2 7 9 24.2 1
48 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 10A-ĐTH 26/06/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.4 6 9.25 23.65 2
49 Nguyễn Thị Khánh Linh Nguyen Thi Khanh Linh 10A- ĐTH 12/10/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 7 6.75 8.5 22.25 3
50 Nguyễn Thị Duyên Nguyen Thi Duyen 10D-ĐTH 01/09/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 7.2 8 8 23.2 1
51 Hoàng Thị Lan Anh Hoang Thi Lan Anh 10D-ĐTH 23/10/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 6.4 7 8.75 22.15 2
52 Trần Nguyễn Nhật Linh Tran Nguyen Nhat Linh 10D-ĐTH 19/11/2004 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 7.2 7.25 7.5 21.95 3
53 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 11A-ĐTH 08/07/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.8 9.25 9.75 27.8 1
54 Nguyễn Hữu Thái Nguyen Huu Thai 11A-ĐTH 13/07/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 9 9.5 8.75 27.25 2
55 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 11A-ĐTH 14/03/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.6 8.75 8.75 26.1 4
56 Hoàng Bá Khánh Hoang Ba Khanh 11A-ĐTH 02/02/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.4 7.75 9.5 25.65 5
57 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 11A-ĐTH 04/08/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 7.4 8.5 9 24.9 6
58 Nguyễn Thị Quỳnh Nguyen Thi Quynh 11A-ĐTH 19/01/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 7.8 8.5 8.25 24.55 7
59 Phạm Trung Anh Pham Trung Anh 11A-ĐTH 09/08/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 9 7.25 8.25 24.5 8
60 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 11A-ĐTH 12/12/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8 8.75 7.75 24.5 8
61 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 11A-ĐTH 22/10/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 9.6 9.5 9.2 28.3 1
62 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 11A-ĐTH 22/02/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.6 9 6.8 24.4 2
63 Hoàng Thị Hà Trang Hoang Thi Ha Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.2 8.5 7.2 23.9 3
64 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 11A-ĐTH 24/06/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 7.8 8.2 8.25 24.25 1
65 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 8 7.8 8.25 24.05 2
66 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 11A-ĐTH 29/10/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 6.4 7.2 8.25 21.85 3
67 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 12A-ĐTH 27/03/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.8 8.25 8.5 25.55 1
68 Trần Minh Trà Tran Minh Tra 12C1- NĐ1 23/11/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8 8.25 8 24.25 2
69 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 12C1-NSS 01/07/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.2 6.75 9.25 24.2 3
70 Lê Thị Bích Le Thi Bich 12A-ĐTH 25/02/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.6 7.5 8.8 24.9 1
71 Lê Thị Yến Le Thi Yen 12A-ĐTH 14/05/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.2 8 8.6 24.8 2
72 Dương Thục Na Duong Thuc Na 12A-ĐTH 18/08/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A1 7.8 8 6.8 22.6 3
73 Lê Thùy Linh Le Thuy Linh 12D-ĐTH 08/03/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 7.2 8.8 7.5 23.5 1
74 Phan Thị Ly Phan Thi Ly 12D-ĐTH 12/04/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 6 9 7.75 22.75 2
75 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 12A-ĐTH 07/01/2002 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 D 6.2 8.2 8 22.4 3
76 Võ Nhật Huy Vo Nhat Huy Tự do 02/09/2003 KSCL Giữa HỌC KÌ 1 A 8.8 9 8.75 26.55 3
77 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 11A-ĐTH 14/03/2003 KSCL Đầu năm A 9 9.5 9.25 27.75 1
78 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 11C1-NSS 13/09/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 9.75 8.5 26.85 2
79 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 11A-ĐTH 12/10/2003 KSCL Đầu năm A 9.6 8 9 26.6 3
80 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 11A-ĐTH 12/12/2003 KSCL Đầu năm A 9.2 8.25 9 26.45 4
81 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 11A-ĐTH 08/07/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 8 9.75 26.35 5
82 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 11A-ĐTH 17/11/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 8 9.5 26.1 6
83 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 11A-ĐTH 04/08/2003 KSCL Đầu năm A 8.8 8 9 25.8 7
84 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 11A-ĐTH 21/11/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 7.5 9.5 25.6 8
85 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 11A-ĐTH 17/09/2003 KSCL Đầu năm A 8.2 7.5 9.5 25.2 9
86 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 11A-ĐTH 22/10/2003 KSCL Đầu năm A1 9.4 9.5 9.2 28.1 1
87 Lê Thị Trang Le Thi Trang 11A-ĐTH 28/03/2003 KSCL Đầu năm A1 9 8 7.8 24.8 2
88 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 11A-ĐTH 22/02/2003 KSCL Đầu năm A1 9.4 7.75 7.4 24.55 3
89 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Đầu năm D 7 8.6 8.75 24.35 1
90 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 11A-ĐTH 24/06/2003 KSCL Đầu năm D 8.2 8 7.75 23.95 2
91 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 11A-ĐTH 29/10/2003 KSCL Đầu năm D 7.2 7.6 8.5 23.3 3
92 Lê Thị Vân Le Thi Van 12A-ĐTH 17/08/2002 KSCL Đầu năm A 9.4 6.75 9.75 25.9 1
93 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 12C1-NSS 20/09/2002 KSCL Đầu năm A 7.8 8.25 9.25 25.3 2
94 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 12C1-NSS 01/07/2002 KSCL Đầu năm A 8 7 9.5 24.5 3
95 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 12A-ĐTH 27/03/2002 KSCL Đầu năm A 8.2 7.75 8.25 24.2 4
96 Lê Thị Bích Le Thi Bich 12A-ĐTH 25/02/2002 KSCL Đầu năm A1 8.6 7.5 7.2 23.3 1
97 Lê Thị Yến Le Thi Yen 12A-ĐTH 14/05/2002 KSCL Đầu năm A1 7.8 8 7 22.8 2
98 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 12A-ĐTH 07/01/2002 KSCL Đầu năm A1 8 6.75 7.8 22.55 3
99 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 12D-ĐTH 20/08/2002 KSCL Đầu năm D 7.8 6.6 6.75 21.15 1
100 Nguyễn Mai Hoa Nguyen Mai Hoa 12A-ĐTH 20/02/2002 KSCL Đầu năm D7 8.6 8.75 5.4 22.75