Top học sinh điểm cao

TOP THÍ SINH ĐIỂM CAO QUA CÁC KÌ THI

Năm học: 2018-2019

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Kì thi Khối thi ĐIỂM THI TỔNG ĐIỂM Xếp thứ
Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 Nguyễn Văn Vinh Nguyen Van Vinh 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 9 9.4 9.25 27.65 1
2 Nguyễn Văn Nam Nguyen Van Nam 12A-ĐTH 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 8.6 9.4 8.75 26.75 2
3 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 9.6 8.9 7.5 26 3
4 Nguyễn Thịnh Bảo Long Nguyen Thinh Bao Long 12A-ĐTH 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 8.6 8.65 8.25 25.5 4
5 Nguyễn Tiến Tuấn Nguyen Tien Tuan 12A-ĐTM 01/04/2001 Thi thử THPT QG A 9.4 7.9 8 25.3 5
6 Phan Thị Mai Phan Thi Mai 12A-ĐTM 03/03/2001 Thi thử THPT QG A 9 7.9 8.25 25.15 6
7 Lê Thanh Nam Le Thanh Nam 12C1-NSS 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 8.8 8.4 7.75 24.95 7
8 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyen Thi Van Anh 12A-ĐTH 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 8.6 7.4 8.5 24.5 8
9 Trần Tiến Đạt Tran Tien dat 12A-ĐTM 15/08/2001 Thi thử THPT QG A 7.8 8.9 7.5 24.2 9
10 Ngũ Văn Linh Ngu Van Linh 12A-ĐTH 01/01/1970 Thi thử THPT QG A 8.8 7.4 8 24.2 9
11 Nguyễn Sỹ Kiên Nguyen Sy Kien 12A-ĐTH 01/01/1970 Thi thử THPT QG B 9.4 8.5 9.5 27.4 1
12 Nguyễn Thị Hiền Nguyen Thi Hien 12A-ĐTM 01/12/2001 Thi thử THPT QG B 9.2 7.75 9 25.95 2
13 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 8.5 10 9.67 28.17 1
14 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 8.5 10 8.33 26.83 2
15 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 10A-ĐTH 12/12/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 8 9.67 9 26.67 3
16 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.75 8.67 10 26.42 4
17 Võ Nhật Huy Vo Nhat Huy 10-NSS 02/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.25 9.33 9.33 25.91 5
18 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 10A-ĐTH 21/11/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 8.5 8.67 8.33 25.5 6
19 Lương Đức Hùng Luong duc Hung 10A-ĐTH 30/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.5 9 8.67 25.17 7
20 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 10C1-NSS 13/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.5 9 8.67 25.17 7
21 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7 9.67 8.33 25 9
22 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A1 7.75 9 8 24.75 1
23 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A1 6.75 8 7.5 22.25 2
24 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 Giữa HỌC KÌ 2 D 6.25 7.25 8 21.5 1
25 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 10A-ĐTH 24/06/2003 Giữa HỌC KÌ 2 D 7 6.5 8 21.5 1
26 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 11C1-NSS 01/07/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 8.5 8 9.33 25.83 1
27 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 11C1-NSS 20/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.5 8.33 9 24.83 2
28 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 8.75 7 8.67 24.42 3
29 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 11A-ĐTH 13/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 7 9 8.33 24.33 4
30 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 02/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 7.5 8 8.67 24.17 5
31 Lê Thị Bích Le Thi Bich 11A-ĐTH 25/02/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 8.25 8.67 9.5 26.42 1
32 Lê Thị Yến Le Thi Yen 11A-ĐTH 14/05/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 8 9 8.75 25.75 2
33 Nguyễn Mai Hoa Nguyen Mai Hoa 11A-ĐTH 20/02/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 7.75 8 8.75 24.5 3
34 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 11D-ĐTH 20/08/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 6.75 9.5 7 23.25 1
35 Lê Thùy Linh Le Thuy Linh 11D-ĐTH 08/03/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 5.75 9.75 7.75 23.25 1
36 Võ Thị Thanh Thúy Vo Thi Thanh Thuy 11D-ĐTH 26/04/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 7 7.75 7.25 22 3
37 Nguyễn Sỹ Kiên Nguyen Sy Kien 12A-ĐTH 17/04/2019 Giữa HỌC KÌ 2 B 8.4 9.25 9.25 26.9 1
38 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 10 8.67 9.7 28.37 1
39 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 10A-ĐTH 02/01/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.25 9.33 9.7 28.28 2
40 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.5 8 10 27.5 3
41 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 10E-ĐTH 17/11/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.25 8 9.3 26.55 4
42 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.75 7 9.7 26.45 5
43 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 10A-ĐTH 22/02/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.75 9.33 7.3 26.38 6
44 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 8.5 7.33 10 25.83 7
45 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 10A-ĐTH 04/08/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9 6.67 9.3 24.97 8
46 Trần Hoài Ngân Tran Hoai Ngan 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 8.5 6.67 9.7 24.87 9
47 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 9.75 9.33 9.25 28.33 1
48 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 9.25 7.33 7 23.58 2
49 Phan Như Quỳnh Phan Nhu Quynh 10C1-NSS 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 9.25 7.33 6.75 23.33 3
50 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10E-ĐTH 02/03/2003 Giữa HỌC KÌ 1 D 8.25 8.5 7.75 24.5 1
51 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A 9.25 6.67 10 25.92 1
52 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 11A-ĐTH 27/03/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A 8.5 8.33 8.7 25.53 2
53 Lê Thị Bích Le Thi Bich 11A-ĐTH 25/02/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A1 8.75 6.67 7.25 22.67 1
54 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 11D-ĐTH 20/08/2002 Giữa HỌC KÌ 1 D 7.25 7.5 7 21.75 1
55 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 16/04/2019 Giữa HỌC KÌ 1 A 8.75 8.33 8.7 25.78 1
56 Nguyễn Đức Mạnh Nguyen duc Manh 12C1-NĐ1 16/04/2019 Giữa HỌC KÌ 1 A 8.75 8 8.3 25.05 2
57 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.8 9.5 9.5 27.8 1
58 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.6 8.5 9 27.1 2
59 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 10A-ĐTH 22/02/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 9.75 9 26.95 3
60 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 10A-ĐTH 12/12/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.4 9.5 8.5 26.4 4
61 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 8.75 7.75 25.7 5
62 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 10A-ĐTH 04/08/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.4 8.5 8.75 25.65 6
63 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.5 7.75 25.25 7
64 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 10A-ĐTH 02/01/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.5 7 24.5 8
65 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 10A-ĐTH 17/09/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.6 8.25 7.5 24.35 9
66 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A1 9.4 9.5 9.4 28.3 1
67 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A1 8.2 8.5 8.8 25.5 2
68 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 Cuối HỌC KÌ 1 D 8.2 9 8.75 25.95 1
69 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 8 8.75 9.25 26 1
70 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 02/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 7.8 7.75 9.75 25.3 2
71 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 11C1-NSS 20/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 7.8 8.25 9.25 25.3 2
72 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 11A-ĐTH 27/03/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 9 8 25.2 4
73 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 11A-ĐTH 13/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 7.4 8.75 9 25.15 5
74 Đặng Đình Nhân dang dinh Nhan 11A-ĐTH 08/04/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 7.6 7 9.5 24.1 6
75 Trần Phan Anh Tâm Tran Phan Anh Tam 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.6 9.5 9.75 28.85 1
76 Ngũ Văn Linh Ngu Van Linh 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 8.25 10 27.45 2
77 Nguyễn Văn Vinh Nguyen Van Vinh 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 8 8.75 25.95 3
78 Nguyễn Công Thịnh Nguyen Cong Thinh 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.2 8.5 8.78 25.48 4
79 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 9.2 9 6.75 24.95 5
80 Nguyễn Tiến Tuấn Nguyen Tien Tuan 12A-ĐTM 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 9 7.75 8 24.75 6
81 Nguyễn Khắc Hiếu Nguyen Khac Hieu 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 7 8 9.5 24.5 7
82 Nguyễn Văn Nam Nguyen Van Nam 12A-ĐTH 01/01/1970 Cuối HỌC KÌ 1 A 8.8 8.5 6.75 24.05 8