Top học sinh điểm cao

TOP THÍ SINH ĐIỂM CAO QUA CÁC KÌ THI

Năm học: 2018-2019

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Kì thi Khối thi Xếp thứ ĐIỂM THI TỔNG ĐIỂM
Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 Nguyễn Văn Vinh Nguyen Van Vinh Thi thử THPT QG A 1 9 9.4 9.25 27.65
2 Nguyễn Văn Nam Nguyen Van Nam 12A-ĐTH Thi thử THPT QG A 2 8.6 9.4 8.75 26.75
3 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 Thi thử THPT QG A 3 9.6 8.9 7.5 26
4 Nguyễn Thịnh Bảo Long Nguyen Thinh Bao Long 12A-ĐTH Thi thử THPT QG A 4 8.6 8.65 8.25 25.5
5 Nguyễn Tiến Tuấn Nguyen Tien Tuan 12A-ĐTM 01/04/2001 Thi thử THPT QG A 5 9.4 7.9 8 25.3
6 Phan Thị Mai Phan Thi Mai 12A-ĐTM 03/03/2001 Thi thử THPT QG A 6 9 7.9 8.25 25.15
7 Lê Thanh Nam Le Thanh Nam 12C1-NSS Thi thử THPT QG A 7 8.8 8.4 7.75 24.95
8 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyen Thi Van Anh 12A-ĐTH Thi thử THPT QG A 8 8.6 7.4 8.5 24.5
9 Ngũ Văn Linh Ngu Van Linh 12A-ĐTH Thi thử THPT QG A 9 8.8 7.4 8 24.2
10 Trần Tiến Đạt Tran Tien dat 12A-ĐTM 15/08/2001 Thi thử THPT QG A 9 7.8 8.9 7.5 24.2
11 Nguyễn Sỹ Kiên Nguyen Sy Kien 12A-ĐTH Thi thử THPT QG B 1 9.4 8.5 9.5 27.4
12 Nguyễn Thị Hiền Nguyen Thi Hien 12A-ĐTM 01/12/2001 Thi thử THPT QG B 2 9.2 7.75 9 25.95
13 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 1 8.5 10 9.67 28.17
14 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 11C1-NSS 01/07/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 1 8.5 8 9.33 25.83
15 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 2 8.5 10 8.33 26.83
16 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 11C1-NSS 20/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 2 7.5 8.33 9 24.83
17 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 10A-ĐTH 12/12/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 3 8 9.67 9 26.67
18 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 3 8.75 7 8.67 24.42
19 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 4 7.75 8.67 10 26.42
20 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 11A-ĐTH 13/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 4 7 9 8.33 24.33
21 Võ Nhật Huy Vo Nhat Huy 10-NSS 02/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 5 7.25 9.33 9.33 25.91
22 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 02/09/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A 5 7.5 8 8.67 24.17
23 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 10A-ĐTH 21/11/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 6 8.5 8.67 8.33 25.5
24 Lương Đức Hùng Luong duc Hung 10A-ĐTH 30/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7 7.5 9 8.67 25.17
25 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 10C1-NSS 13/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 7 7.5 9 8.67 25.17
26 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A 9 7 9.67 8.33 25
27 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A1 1 7.75 9 8 24.75
28 Lê Thị Bích Le Thi Bich 11A-ĐTH 25/02/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 1 8.25 8.67 9.5 26.42
29 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Giữa HỌC KÌ 2 A1 2 6.75 8 7.5 22.25
30 Lê Thị Yến Le Thi Yen 11A-ĐTH 14/05/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 2 8 9 8.75 25.75
31 Nguyễn Mai Hoa Nguyen Mai Hoa 11A-ĐTH 20/02/2002 Giữa HỌC KÌ 2 A1 3 7.75 8 8.75 24.5
32 Nguyễn Sỹ Kiên Nguyen Sy Kien 12A-ĐTH 17/04/2019 Giữa HỌC KÌ 2 B 1 8.4 9.25 9.25 26.9
33 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 10A-ĐTH 24/06/2003 Giữa HỌC KÌ 2 D 1 7 6.5 8 21.5
34 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 Giữa HỌC KÌ 2 D 1 6.25 7.25 8 21.5
35 Lê Thùy Linh Le Thuy Linh 11D-ĐTH 08/03/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 1 5.75 9.75 7.75 23.25
36 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 11D-ĐTH 20/08/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 1 6.75 9.5 7 23.25
37 Võ Thị Thanh Thúy Vo Thi Thanh Thuy 11D-ĐTH 26/04/2002 Giữa HỌC KÌ 2 D 3 7 7.75 7.25 22
38 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 1 10 8.67 9.7 28.37
39 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A 1 9.25 6.67 10 25.92
40 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 16/04/2019 Giữa HỌC KÌ 1 A 1 8.75 8.33 8.7 25.78
41 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 10A-ĐTH 02/01/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 2 9.25 9.33 9.7 28.28
42 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 11A-ĐTH 27/03/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A 2 8.5 8.33 8.7 25.53
43 Nguyễn Đức Mạnh Nguyen duc Manh 12C1-NĐ1 16/04/2019 Giữa HỌC KÌ 1 A 2 8.75 8 8.3 25.05
44 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 3 9.5 8 10 27.5
45 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 10E-ĐTH 17/11/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 4 9.25 8 9.3 26.55
46 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 5 9.75 7 9.7 26.45
47 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 10A-ĐTH 22/02/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 6 9.75 9.33 7.3 26.38
48 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 7 8.5 7.33 10 25.83
49 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 10A-ĐTH 04/08/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 8 9 6.67 9.3 24.97
50 Trần Hoài Ngân Tran Hoai Ngan 10A-ĐTH 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A 9 8.5 6.67 9.7 24.87
51 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 1 9.75 9.33 9.25 28.33
52 Lê Thị Bích Le Thi Bich 11A-ĐTH 25/02/2002 Giữa HỌC KÌ 1 A1 1 8.75 6.67 7.25 22.67
53 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 2 9.25 7.33 7 23.58
54 Phan Như Quỳnh Phan Nhu Quynh 10C1-NSS 05/09/2003 Giữa HỌC KÌ 1 A1 3 9.25 7.33 6.75 23.33
55 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10E-ĐTH 02/03/2003 Giữa HỌC KÌ 1 D 1 8.25 8.5 7.75 24.5
56 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 11D-ĐTH 20/08/2002 Giữa HỌC KÌ 1 D 1 7.25 7.5 7 21.75
57 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 1 8.8 9.5 9.5 27.8
58 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 1 8 8.75 9.25 26
59 Trần Phan Anh Tâm Tran Phan Anh Tam 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 1 9.6 9.5 9.75 28.85
60 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 2 9.6 8.5 9 27.1
61 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 02/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 2 7.8 7.75 9.75 25.3
62 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 11C1-NSS 20/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 2 7.8 8.25 9.25 25.3
63 Ngũ Văn Linh Ngu Van Linh 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 2 9.2 8.25 10 27.45
64 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 10A-ĐTH 22/02/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 3 8.2 9.75 9 26.95
65 Nguyễn Văn Vinh Nguyen Van Vinh 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 3 9.2 8 8.75 25.95
66 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 10A-ĐTH 12/12/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 4 8.4 9.5 8.5 26.4
67 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 11A-ĐTH 27/03/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 4 8.2 9 8 25.2
68 Nguyễn Công Thịnh Nguyen Cong Thinh 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 4 8.2 8.5 8.78 25.48
69 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 5 9.2 8.75 7.75 25.7
70 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 11A-ĐTH 13/09/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 5 7.4 8.75 9 25.15
71 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 12C1-NĐ1 Cuối HỌC KÌ 1 A 5 9.2 9 6.75 24.95
72 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 10A-ĐTH 04/08/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 6 8.4 8.5 8.75 25.65
73 Đặng Đình Nhân dang dinh Nhan 11A-ĐTH 08/04/2002 Cuối HỌC KÌ 1 A 6 7.6 7 9.5 24.1
74 Nguyễn Tiến Tuấn Nguyen Tien Tuan 12A-ĐTM Cuối HỌC KÌ 1 A 6 9 7.75 8 24.75
75 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 7 9 8.5 7.75 25.25
76 Nguyễn Khắc Hiếu Nguyen Khac Hieu 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 7 7 8 9.5 24.5
77 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 10A-ĐTH 02/01/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 8 9 8.5 7 24.5
78 Nguyễn Văn Nam Nguyen Van Nam 12A-ĐTH Cuối HỌC KÌ 1 A 8 8.8 8.5 6.75 24.05
79 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 10A-ĐTH 17/09/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A 9 8.6 8.25 7.5 24.35
80 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A1 1 9.4 9.5 9.4 28.3
81 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A1 2 8.2 8.5 8.8 25.5
82 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 10A-ĐTH 29/10/2003 Cuối HỌC KÌ 1 A1 3 6 7.5 8.4 21.9
83 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 Cuối HỌC KÌ 1 D 1 8.2 9 8.75 25.95