Top học sinh điểm cao

TOP THÍ SINH ĐIỂM CAO QUA CÁC KÌ THI

Năm học: 2019-2020

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Kì thi Khối thi ĐIỂM THI TỔNG ĐIỂM Xếp thứ
Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 11A-ĐTH 14/03/2003 KSCL Đầu năm A 9 9.5 9.25 27.75 1
2 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 11C1-NSS 13/09/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 9.75 8.5 26.85 2
3 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 11A-ĐTH 12/10/2003 KSCL Đầu năm A 9.6 8 9 26.6 3
4 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 11A-ĐTH 12/12/2003 KSCL Đầu năm A 9.2 8.25 9 26.45 4
5 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 11A-ĐTH 08/07/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 8 9.75 26.35 5
6 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 11A-ĐTH 17/11/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 8 9.5 26.1 6
7 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 11A-ĐTH 04/08/2003 KSCL Đầu năm A 8.8 8 9 25.8 7
8 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 11A-ĐTH 21/11/2003 KSCL Đầu năm A 8.6 7.5 9.5 25.6 8
9 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 11A-ĐTH 17/09/2003 KSCL Đầu năm A 8.2 7.5 9.5 25.2 9
10 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 11A-ĐTH 22/10/2003 KSCL Đầu năm A1 9.4 9.5 9.2 28.1 1
11 Lê Thị Trang Le Thi Trang 11A-ĐTH 28/03/2003 KSCL Đầu năm A1 9 8 7.8 24.8 2
12 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 11A-ĐTH 22/02/2003 KSCL Đầu năm A1 9.4 7.75 7.4 24.55 3
13 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 KSCL Đầu năm D 7 8.6 8.75 24.35 1
14 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 11A-ĐTH 24/06/2003 KSCL Đầu năm D 8.2 8 7.75 23.95 2
15 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 11A-ĐTH 29/10/2003 KSCL Đầu năm D 7.2 7.6 8.5 23.3 3
16 Lê Thị Vân Le Thi Van 12A-ĐTH 17/08/2002 KSCL Đầu năm A 9.4 6.75 9.75 25.9 1
17 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 12C1-NSS 20/09/2002 KSCL Đầu năm A 7.8 8.25 9.25 25.3 2
18 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 12C1-NSS 01/07/2002 KSCL Đầu năm A 8 7 9.5 24.5 3
19 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 12A-ĐTH 27/03/2002 KSCL Đầu năm A 8.2 7.75 8.25 24.2 4
20 Lê Thị Bích Le Thi Bich 12A-ĐTH 25/02/2002 KSCL Đầu năm A1 8.6 7.5 7.2 23.3 1
21 Lê Thị Yến Le Thi Yen 12A-ĐTH 14/05/2002 KSCL Đầu năm A1 7.8 8 7 22.8 2
22 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 12A-ĐTH 07/01/2002 KSCL Đầu năm A1 8 6.75 7.8 22.55 3
23 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 12D-ĐTH 20/08/2002 KSCL Đầu năm D 7.8 6.6 6.75 21.15 1
24 Nguyễn Mai Hoa Nguyen Mai Hoa 12A-ĐTH 20/02/2002 KSCL Đầu năm D7 8.6 8.75 5.4 22.75