Học sinh đậu ĐH Điểm cao

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẬU ĐẠI HỌC ĐIỂM CAO

CỦA TTLT THANH LONG

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Ngày sinh Năm học Khối thi Tổng điểm
Đậu vào trường ĐH
1 Trần Anh Hiếu Tran Anh Hieu 31/3/2001 2018-2019 A01 27,85 Đại học Bách Khoa Hà Nội
2 Nguyễn Văn Hạnh Nguyen Van Hanh 28/9/2001 2018-2019 V00 27,1 ĐH Kiến trúc Hà Nội- HAU
3 Nguyễn Tiến Tuấn Nguyen Tien Tuan 01/04/2001 2018-2019 A00 26.95 Đại học Bách khoa Hà Nội
4 Võ Phan Thùy Linh Vo Phan Thuy Linh 16/10/2001 2018-2019 A01 26.85 ĐH Ngoại Thương Hà Nội
5 Nguyễn Thị Huyền Nguyen Thi Huyen 05/08/2001 2018-2019 A01 26.7 ĐH ngoại thương Hà Nội
6 Đinh Nhật Hoàng dinh Nhat Hoang 06/05/2001 2018-2019 A00 26.7 Tự động hóa ĐHBK Hà Nội
7 Đậu Huy Thanh dau Huy Thanh 23/10/2001 2018-2019 A00 26.35 Học viện quân y
8 Nguyễn Thị Khánh Ly Nguyen Thi Khanh Ly 22/11/2001 2018-2019 A00 26,25 ĐH Bách khoa Hà nội
9 Trần Hưng Hường Tran Hung Huong 15-01-2001 2018-2019 A00 26,15 Học viện kĩ thuật quân sự
10 Võ Thị Ngân Vo Thi Ngan 30/04/2001 2018-2019 A00 25.85 ĐH kinh tế - ĐHQG Hà Nội
11 Phan Thị Mai Phan Thi Mai 03/03/2001 2018-2019 D07 25.1 ĐH kinh tế quốc dân
12 Nguyễn Đức Mạnh Nguyen duc Manh 19/02/2001 2018-2019 A00 24.9 ĐH phòng cháy chữa cháy
13 Nguyễn Phương Anh Nguyen Phuong Anh 20/10/2001 2018-2019 A00 24.2 ĐH Kinh Tế Quốc Dân
14 Nguyễn Thị Hoài Anh Nguyen Thi Hoai Anh 03-09-2001 2018-2019 A00 24.15 Học viện Tài Chính
15 Trần Hồng Ngọc Tran Hong Ngoc 23/03/2001 2018-2019 A00 24.05 Học viện tài chính
16 Trần Thị Huyền Trang Tran Thi Huyen Trang 20/4/2001 2018-2019 A00 24,95 Học viện Ngân hàng
17 Trần Đình Đoàn Tràn dình doàn 19/08/2001 2018-2019 A00 24,6 Lục quân 1
18 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nguyen Thi Ngoc Anh 19/05/2001 2019-2020 A01 24,25 ĐH Thương Mại
19 Võ Đình Danh Vo dinh Danh 17/10/2001 2017-2019 A00 24 ĐH Bách khoa Hà nội
20 Nguyễn Văn Hướng Nguyen Van Huong 5/5/2001 2018-2019 A00 23.85 Trường sĩ quan lục quân 1
21 Phan Thị Khánh Linh Phan Thi Khanh Linh 22/02/2001 2018-2019 A00 23.75 Đại học FPT Hà Nội
22 Nguyễn Thị Sương Nguyen Thi Suong 28/02/2001 2018-2019 B00 23,5 HV YH cổ truyền Việt Nam
23 Lê Anh Tuấn Le Anh Tuan 01-04-2001 2018-2019 A00 22.75 ĐH Giao Thông Vận Tải
24 Đậu Đình Tân dau dinh Tan 28/07/2001 2018-2019 A00 22.65 Học viện kĩ thuật Mật mã
25 Nguyễn Thị Huyền Trang Nguyen Thi Huyen Trang 28/06/2001 2018-2019 A01 22.5 Học viện Ngân Hàng
26 Lê Thị Khánh Linh Le Thi Khanh Linh 20/10/2001 2018-2019 A00 22,9 Đh ngân hàng tp hồ chí minh
27 Trần Tiến Đạt Tran Tien dat 15-08-2001 2016-2019 A00 22,25 Học viện Tài Chính