Tổng hợp KQ học tập

TỔNG HỢP-XẾP HẠNG VÀ PHÂN LỚP

Năm học: 2018-2019

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Khối thi ĐIỂM THI CỦA KÌ THI Điểm TB Thứ hạng Phân lớp
Giữa HK1 Cuối HK1 Giữa HK2 Cuối HK2
1 Phan Tâm An Phan Tam An 11E-ĐTH 30/11/2002 A 17.30 18.92 18.11 39
2 Bùi Ngọc Anh Bui Ngoc Anh 11E-ĐTH 16/05/2002 A 19.13 17.70 19.25 18.69 30
3 Đinh Công Tuấn Anh dinh Cong Tuan Anh 11A-ĐTH 23/04/2002 A 19.63 20.15 21.50 20.43 16
4 Nguyễn Thế Anh Nguyen The Anh 11E-ĐTH 16/12/2002 A 13.70 17.45 15.75 15.63 54
5 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 11A-ĐTH 13/09/2002 A 21.27 25.15 24.33 23.58 6
6 Phan Thị Ngọc Ánh Phan Thi Ngoc Ánh 11E-ĐTH 03/04/2002 A 6.00 15.80 20.16 13.99 60
7 Phạm Ngọc Bảo Pham Ngoc Bao 11B-ĐTH 08/02/2002 A 15.05 17.40 16.41 16.29 51
8 Trần Văn Bắc Tran Van Bac 11G-ĐTH 08/05/2002 A 14.12 18.80 14.67 15.86 53
9 Nguyễn Đăng Cường Nguyen dang Cuong 11G-ĐTH 14/09/2002 A 12.50 5.00 0.00 5.83 66
10 Phan Sỹ Mạnh Cường Phan Sy Manh Cuong 11A-ĐTH 12/07/2002 A 20.59 21.30 21.00 20.96 13
11 Phạm Đức Chiến Pham duc Chien 11E-ĐTH 01/01/2002 A 9.42 14.35 13.75 12.51 63
12 Phan Thanh Chương Phan Thanh Chuong 11E-ĐTH 02/02/2002 A 0.00 17.09 8.54 65
13 Đặng Hữu Duy dang Huu Duy 11A-ĐTH 01/10/2002 A 15.47 20.50 17.42 17.80 41
14 Lưu Quang Đức Luu Quang duc 11A-ĐTH 06/12/2002 A 19.78 21.20 23.58 21.52 10
15 Hoàng Hương Giang Hoang Huong Giang 11E-ĐTH 06/11/2002 A 20.19 21.50 21.17 20.95 14
16 Phan Trung Hiếu Phan Trung Hieu 11A-ĐTH 02/10/2002 A 14.67 19.15 20.75 18.19 34
17 Phan Văn Hòa Phan Van Hoa 11E-ĐTH 15/01/2002 A 18.10 21.55 20.75 20.13 20
18 Lê Minh Hoàng Le Minh Hoang 11E-ĐTH 04/11/2002 A 15.83 16.40 18.58 16.94 48
19 Nguyễn Việt Hoàng Nguyen Viet Hoang 11G-ĐTH 13/07/2002 A 13.33 17.35 15.34 15.34 55
20 Phạm Đức Hoàng Pham duc Hoang 11E-ĐTH 13/09/2002 A 15.87 16.70 15.91 16.16 52
21 Phan Viết Hoàng Phan Viet Hoang 11A-ĐTH 11/05/2002 A 19.75 21.85 18.17 19.92 22
22 Trần Thế Hồ Tran The Ho 11B-ĐTH 19/07/2002 A 14.25 13.50 12.16 13.30 62
23 Nguyễn Thị Hồng Nguyen Thi Hong 11E-ĐTH 02/09/2002 A 20.15 20.25 20.20 18
24 Nguyễn Anh Hùng Nguyen Anh Hung 11E-ĐTH 26/03/2002 A 14.97 19.85 19.66 18.16 35
25 Phạm Quang Huy Pham Quang Huy 11E-ĐTH 21/05/2002 A 16.80 6.40 18.08 13.76 61
26 Trần Lê Khánh Huyền Tran Le Khanh Huyen 11A-ĐTH 30/04/2002 A 18.50 18.50 21.75 19.58 25
27 Phan Đình Hữu Phan dinh Huu 11E-ĐTH 02/09/2002 A 18.30 19.15 18.08 18.51 31
28 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 11A-ĐTH 27/03/2002 A 25.53 25.20 22.67 24.47 3
29 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 11C1-NSS 20/09/2002 A 23.32 25.30 24.83 24.48 2
30 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh 11A-ĐTH 09/04/2002 A 21.35 21.15 21.92 21.47 11
31 Phan Khánh Linh Phan Khanh Linh 11A-ĐTH 28/10/2002 A 17.03 20.85 19.08 18.99 29
32 Nguyễn Chương Mạnh Nguyen Chuong Manh 11G-ĐTH 15/10/2002 A 20.97 15.90 17.58 18.15 37
33 Trần Quốc Mạnh Tran Quoc Manh 11G-ĐTH 12/01/2002 A 15.08 16.85 19.00 16.98 47
34 Phan Thị Mơ Phan Thi Mo 11A-ĐTH 10/08/2002 A 18.88 19.60 20.42 19.63 24
35 Nguyễn Đình Nam Nguyen dinh Nam 11E-ĐTH 10/07/2002 A 18.67 19.65 15.67 18.00 40
36 Nguyễn Thị Nga Nguyen Thi Nga 11E-ĐTH 05/11/2002 A 17.88 17.50 19.09 18.16 36
37 Phan Văn Ngọc Phan Van Ngoc 11A-ĐTH 21/01/2002 A 18.33 21.00 21.17 20.17 19
38 Đặng Đình Nhân dang dinh Nhan 11A-ĐTH 08/04/2002 A 21.67 24.10 19.75 21.84 9
39 Phan Thị Thùy Nhân Phan Thi Thuy Nhan 11G-ĐTH 20/03/2002 A 10.58 15.10 16.92 14.20 59
40 Trần Minh Nhật Tran Minh Nhat 11B-ĐTH 05/12/2002 A 16.12 16.70 17.83 16.88 49
41 Chu Văn Phong Chu Van Phong 11G-ĐTH 10/05/2002 A 16.88 13.50 13.67 14.68 57
42 Trần Thái Hưng Phú Tran Thai Hung Phu 11A-ĐTH 16/08/2002 A 18.50 18.45 20.09 19.01 28
43 Trần Thị Hà Phương Tran Thi Ha Phuong 11E-ĐTH 20/07/2002 A 13.05 13.75 15.83 14.21 58
44 Lê Đình Quang Le dinh Quang 11A-ĐTH 07/06/2002 A 18.72 18.70 20.34 19.25 27
45 Lê Như Quỳnh Le Nhu Quynh 11E-ĐTH 27/10/2002 A 16.92 16.50 18.59 17.34 45
46 Đậu Đình Sáng dau dinh Sang 11A-ĐTH 16/10/2002 A 17.55 12.75 15.15 56
47 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 11C1-NSS 01/07/2002 A 23.17 23.40 25.83 24.13 4
48 Lê Quốc Thắng Le Quoc Thang 11C1-NSS 06/01/2002 A 21.38 21.75 22.67 21.93 8
49 Phan Mậu Thiện Phan Mau Thien 11A-ĐTH 03/02/2002 A 20.42 21.85 23.67 21.98 7
50 Nguyễn Văn Thịnh Nguyen Van Thinh 11A-ĐTH 27/08/2002 A 15.88 19.20 16.33 17.14 46
51 Nguyễn Xuân Thịnh Nguyen Xuan Thinh 11A-ĐTH 15/03/2002 A 17.78 18.20 18.41 18.13 38
52 Phan Đình Thịnh Phan dinh Thinh 11G-ĐTH 17/09/2002 A 10.30 11.00 10.65 64
53 Trần Hưng Thịnh Tran Hung Thinh 11B-ĐTH 01/05/2002 A 17.25 17.40 17.84 17.50 43
54 Nguyễn Thế Thuật Nguyen The Thuat 11A-ĐTH 11/01/2002 A 17.95 23.90 20.42 20.76 15
55 Đinh Thị Thúy dinh Thi Thuy 11A-ĐTH 28/06/2002 A 21.33 18.30 21.09 20.24 17
56 Dương Thị Thương Duong Thi Thuong 11B-ĐTH 15/10/2002 A 17.47 16.70 18.50 17.56 42
57 Nguyễn Thị Hoài Thương Nguyen Thi Hoai Thuong 11B-ĐTH 19/05/2002 A 14.92 17.40 18.09 16.80 50
58 Hoàng Thanh Trà Hoang Thanh Tra 11A-ĐTH 06/11/2002 A 18.60 19.55 22.00 20.05 21
59 Nguyễn Thị Mai Trang Nguyen Thi Mai Trang 11B-ĐTH 13/10/2002 A 20.60 19.45 19.33 19.79 23
60 Nguyễn Thị Minh Trang Nguyen Thi Minh Trang 11E-ĐTH 19/01/2002 A 15.67 18.75 21.00 18.47 32
61 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 02/09/2002 A 22.92 25.30 24.17 24.13 5
62 Nguyễn Thành Trung Nguyen Thanh Trung 11E-ĐTH 25/09/2002 A 19.70 17.90 17.08 18.23 33
63 Nguyễn Đình Văn Nguyen dinh Van 11E-ĐTH 22/11/2002 A 17.50 17.95 16.66 17.37 44
64 Lê Thị Vân Le Thi Van 11A-ĐTH 17/08/2002 A 25.92 26.00 24.42 25.45 1
65 Nguyễn Thị Yến Nguyen Thi Yen 11G-ĐTH 20/04/2002 A 18.70 18.75 20.84 19.43 26
66 Nguyễn Thị Hải Yến Nguyen Thi Hai Yen 11A-ĐTH 04/09/2002 A 20.92 21.90 20.75 21.19 12
67 Nguyễn Sỹ Tuấn Anh Nguyen Sy Tuan Anh 11C1-NSS 28/06/2002 A1 20.08 15.3 21.33 18.92 10
68 Lê Thị Bích Le Thi Bich 11A-ĐTH 25/02/2002 A1 22.67 17.0 26.42 22.05 1
69 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 11A-ĐTH 07/01/2002 A1 21.00 13.8 23.92 19.57 6
70 Nguyễn Thị Hân Nguyen Thi Han 11A-ĐTH 26/08/2002 A1 20.50 16.4 22.42 19.79 3
71 Nguyễn Mai Hoa Nguyen Mai Hoa 11A-ĐTH 20/02/2002 A1 19.58 15.2 24.50 19.78 4
72 Nguyễn Văn Hoàn Nguyen Van Hoan 11E-ĐTH 08/09/2002 A1 18.50 12.5 18.67 16.57 14
73 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh 11A-ĐTH 15/09/2002 A1 17.75 17.1 24.33 19.73 5
74 Nguyễn Thị Quỳnh My Nguyen Thi Quynh My 11A-ĐTH 15/10/2002 A1 15.42 13.9 22.08 17.13 13
75 Dương Thục Na Duong Thuc Na 11A-ĐTH 18/08/2002 A1 18.08 15.5 22.67 18.75 11
76 Dương Nguyễn Như Ngọc Duong Nguyen Nhu Ngoc 11E-ĐTH 06/01/2002 A1 18.33 15.6 21.50 18.49 12
77 Trần Thị Ngọc Tran Thi Ngoc 11A-ĐTH 24/01/2002 A1 18.92 16.1 23.08 19.37 8
78 Nguyễn Thị Phương Quỳnh Nguyen Thi Phuong Quynh 11A-ĐTH 22/12/2002 A1 19.08 14.5 24.25 19.29 9
79 Trần Anh Tuấn Tran Anh Tuan 11A-ĐTH 10/04/2002 A1 19.00 15.4 23.83 19.41 7
80 Ngô Mạnh Tường Ngo Manh Tuong 11A-ĐTH 13/10/2002 A1 9.83 12.96 15
81 Lê Thị Yến Le Thi Yen 11A-ĐTH 14/05/2002 A1 20.00 15.5 25.75 20.42 2
82 Nguyễn Thị Hoàng Yến Nguyen Thi Hoang Yen 11E-ĐTH 26/03/2002 A1 11.25 10.6 15.33 12.39 16
83 Lê Thùy Dung Le Thuy Dung 11B-ĐTH 25/01/2002 B 12.05 10.70 11.69 5
84 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nguyen Thi My Duyen 11E-ĐTH 04/08/2002 B 11.05 9.90 10.65 10
85 Lê Thị Thanh Hường Le Thi Thanh Huong 11A-ĐTH 11/01/2002 B 16.00 16.45 15.57 3
86 Tôn Thị Lan Ton Thi Lan 11A-ĐTH 02/09/2002 B 13.25 12.10 12.67 5
87 Trần Thị Thùy Mai Tran Thi Thuy Mai 11B-ĐTH 10/10/2002 B 10.77 10.60 10.68 9
88 Ngô Thị Kim Ngân Ngo Thi Kim Ngan 11E-ĐTH 23/07/2002 B 13.75 4
89 Hoàng Ngọc Oanh Hoang Ngoc Oanh 11B-ĐTH 30/08/2002 B 12.25 12.15 12.36 7
90 Phan Thị Ngọc Ánh Phan Thi Ngoc Ánh 11D-ĐTH 20/04/2002 D 17.50 0.00 5.83 18
91 Trần Thị Phương Dung Tran Thi Phuong Dung 11D-ĐTH 01/02/2002 D 17.50 11.80 16.02 5
92 Lê Thị Thanh Hằng Le Thi Thanh Hang 11D-ĐTH 06/07/2002 D 12.00 0.00 4.00 21
93 Trần Trung Hiếu Tran Trung Hieu 11D-ĐTH 09/02/2002 D 13.25 14.40 11.22 11
94 Phạm Quang Khánh Pham Quang Khanh 11H-ĐTH 16/02/2002 D 12.50 5.00 5.83 18
95 Lê Thùy Linh Le Thuy Linh 11D-ĐTH 08/03/2002 D 20.00 14.80 19.35 2
96 Nguyễn Thùy Linh Nguyen Thuy Linh 11D-ĐTM 16/02/2002 D 11.50 11.60 13.78 10
97 Trần Thị Linh Tran Thi Linh 11C-ĐTH 30/04/2002 D 15.75 0.00 6.75 17
98 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 11D-ĐTH 20/08/2002 D 21.75 15.20 20.07 1
99 Phan Thị Ly Phan Thi Ly 11D-ĐTH 12/04/2002 D 19.75 12.00 10.58 13
100 Phan Thị Lý Phan Thi Ly 11D-ĐTH 20/07/2002 D 17.25 11.00 9.42 14
101 Phạm Thị Mai Pham Thi Mai 11D-ĐTH 28/09/2002 D 18.50 12.80 17.02 4
102 Lê Thị Nhung Le Thi Nhung 11-ĐTM 19/04/2002 D 14.50 9
103 Nguyễn Hồng Oanh Nguyen Hong Oanh 11D-ĐTM 20/09/2002 D 10.75 11.40 9.13 15
104 Trần Như Quỳnh Tran Nhu Quynh 11C-ĐTH 29/08/2002 D 15.75 0.00 5.25 20
105 Trần Thị Tâm Tran Thi Tam 11D-ĐTH 20/01/2002 D 15.25 12.00 14.58 7
106 Võ Thị Thanh Thúy Vo Thi Thanh Thuy 11D-ĐTH 26/04/2002 D 20.75 13.00 18.58 3
107 Nguyễn Thu Thủy Nguyen Thu Thuy 11D-ĐTH 18/08/2002 D 18.50 6.20 14.82 6
108 Lê Thị Minh Thư Le Thi Minh Thu 11D-ĐTH 14/07/2002 D 14.25 6.20 6.82 16
109 Dương Thị Hồng Thương Duong Thi Hong Thuong 11D-ĐTH 16/03/2002 D 15.25 12.20 10.82 12
110 Nguyễn Thùy Trang Nguyen Thuy Trang 11D-ĐTH 10/09/2002 D 18.25 5.20 14.57 8
111 Lê Thị Hồng Anh Le Thi Hong Anh 10E-ĐTM 20/10/2003 A 11.95 12.45 18.92 14.44 66
112 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyen Thi Van Anh 10E-ĐTH 03/03/2003 A 15.53 16.25 21.08 17.62 53
113 Phạm Trung Anh Pham Trung Anh 10A-ĐTH 09/08/2003 A 21.38 23.85 22.08 22.44 19
114 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 10A-ĐTH 08/07/2003 A 27.50 27.80 26.42 27.24 1
115 Nguyễn Đình Bảo Nguyen dinh Bao 10A-ĐTM 10/12/2003 A 23.95 21.55 19.00 21.50 28
116 Phan Thị Thanh Bình Phan Thi Thanh Binh 10A-ĐTH 10/10/2003 A 24.20 23.80 22.75 23.58 14
117 Trần Văn Cường Tran Van Cuong 10E-ĐTH 02/04/2003 A 20.52 19.05 22.00 20.52 33
118 Trương Nguyễn Bảo Chi Truong Nguyen Bao Chi 10E-ĐTH 07/09/2003 A 18.33 17.00 18.42 17.92 48
119 Võ Thị Bảo Chi Vo Thi Bao Chi 10A-ĐTM 31/01/2003 A 12.65 15.75 14.20 68
120 Hoàng Văn Chiến Hoang Van Chien 10E-ĐTH 09/10/2003 A 19.72 16.80 16.91 17.81 51
121 Hồ Thị Phương Chinh Ho Thi Phuong Chinh 10A-ĐTH 19/05/2003 A 17.58 9.40 19.75 15.58 61
122 Trần Thúy Diệu Tran Thuy Dieu 10E-ĐTH 28/10/2003 A 13.83 11.75 17.33 14.30 67
123 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 10A-ĐTH 05/09/2003 A 25.83 25.25 25.00 25.36 6
124 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 10A-ĐTH 22/02/2003 A 26.38 26.95 24.25 25.86 4
125 Nguyễn Công Thái Dương Nguyen Cong Thai Duong 10A-ĐTH 17/09/2003 A 16.12 20.30 17.33 17.92 48
126 Nguyễn Khánh Đăng Nguyen Khanh dang 10E-ĐTH 26/04/2003 A 22.50 18.35 22.00 20.95 31
127 Hoàng Doãn Đức Hoang Doan duc 10E-ĐTH 10/09/2003 A 16.97 17.25 17.50 17.24 57
128 Trần Đình Đức Tran dinh duc 10E-ĐTH 27/09/2003 A 13.75 14.90 16.50 15.05 62
129 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 10G-ĐTH 23/05/2003 A 13.63 14.80 13.67 14.03 69
130 Nguyễn Viết Hào Nguyen Viet Hao 10A-ĐTH 08/09/2003 A 19.67 19.67 39
131 Phạm Thị Hằng Pham Thi Hang 10E-ĐTH 28/06/2003 A 19.92 19.45 17.17 18.85 42
132 Lê Hoàng Ngọc Hiệp Le Hoang Ngoc Hiep 10E-ĐTH 13/11/2003 A 18.03 17.45 20.33 18.60 43
133 Nguyễn Chiến Hoàng Nguyen Chien Hoang 10A-ĐTH 01/04/2003 A 20.62 20.45 19.33 20.13 35
134 Nguyễn Duy Hoàng Nguyen Duy Hoang 10A-ĐTM 10/10/2003 A 20.50 22.58 21.54 27
135 Nguyễn Phi Hoàng Nguyen Phi Hoang 10A-ĐTM 30/10/2003 A 15.02 16.60 13.50 15.04 63
136 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 10C1-NSS 13/09/2003 A 24.28 23.85 25.17 24.43 10
137 Trần Minh Hồng Tran Minh Hong 10A-ĐTH 08/09/2003 A 17.25 22.00 20.75 20.00 37
138 Lương Đức Hùng Luong duc Hung 10A-ĐTH 30/09/2003 A 22.55 23.70 25.17 23.81 12
139 Võ Mạnh Hùng Vo Manh Hung 10E-ĐTH 21/10/2003 A 9.42 18.25 16.00 14.56 65
140 Phan Thị Thanh Huyền Phan Thi Thanh Huyen 10E-ĐTH 01/11/2003 A 19.58 20.90 20.84 20.44 34
141 Phạm Văn Kiên Pham Van Kien 10E-ĐTH 25/05/2003 A 22.08 22.15 19.67 21.30 29
142 Hoàng Bá Khánh Hoang Ba Khanh 10A-ĐTH 02/02/2003 A 20.25 23.00 22.83 22.03 22
143 Phan Sỹ Khoa Phan Sy Khoa 10E-ĐTH 15/10/2003 A 16.08 17.20 20.50 17.93 47
144 Hà Hải Linh Ha Hai Linh 10A-ĐTH 31/12/2003 A 23.67 21.65 23.00 22.77 17
145 Nguyễn Khánh Linh Nguyen Khanh Linh 10A-ĐTH 11/10/2003 A 21.63 22.15 21.00 21.59 25
146 Nguyễn Thị Linh Nguyen Thi Linh 10E-ĐTH 06/07/2003 A 20.68 16.25 19.83 18.92 41
147 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 10A-ĐTH 04/08/2003 A 24.97 25.65 24.91 25.18 8
148 Phan Khánh Ly Phan Khanh Ly 10A-ĐTH 29/09/2003 A 17.35 15.70 20.83 17.96 46
149 Trần Hoài Ngân Tran Hoai Ngan 10A-ĐTH 05/09/2003 A 24.87 22.20 24.00 23.69 13
150 Nguyễn Thị Thúy Ngọc Nguyen Thi Thuy Ngoc 10E-ĐTH 16/02/2003 A 13.87 18.10 19.08 17.02 58
151 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 10A-ĐTH 12/12/2003 A 22.80 26.40 26.67 25.29 7
152 Nguyễn Thị Hoài Phương Nguyen Thi Hoai Phuong 10B-ĐTM 31/08/2003 A 12.37 15.30 10.59 12.75 70
153 Nguyễn Thị Thu Phương Nguyen Thi Thu Phuong 10E-ĐTH 26/10/2003 A 20.37 19.70 21.58 20.55 32
154 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 10A-ĐTH 17/09/2003 A 22.83 24.35 23.42 23.53 15
155 Ngô Đình Quân Ngo dinh Quan 10E-ĐTH 19/04/2003 A 20.58 15.65 13.66 16.63 59
156 Hoàng Thị Quỳnh Hoang Thi Quynh 10E-ĐTH 07/10/2003 A 21.30 20.70 22.67 21.56 26
157 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 10A-ĐTH 12/10/2003 A 26.45 27.10 28.17 27.24 1
158 Trần Công Sơn Tran Cong Son 10E-ĐTH 11/02/2003 A 16.50 16.80 15.59 16.30 60
159 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 10A-ĐTH 21/11/2003 A 23.78 23.90 25.50 24.39 11
160 Nguyễn Thị Tịnh Tâm Nguyen Thi Tinh Tam 10A-ĐTM 18/01/2003 A 21.63 18.10 20.33 20.02 36
161 Nguyễn Thị Tú Nguyen Thi Tu 10E-ĐTH 15/09/2003 A 15.38 20.50 19.41 18.43 44
162 Nguyễn Thế Tuệ Nguyen The Tue 10E-ĐTH 16/06/2003 A 20.03 18.70 13.84 17.52 54
163 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 10A-ĐTH 02/01/2003 A 28.28 24.50 24.66 25.81 5
164 Phạm Đức Thạch Pham duc Thach 10E-ĐTH 15/09/2003 A 15.50 14.25 15.00 14.92 64
165 Nguyễn Hữu Thái Nguyen Huu Thai 10A-ĐTH 13/07/2003 A 21.70 21.83 21.77 24
166 Bùi Công Thanh Bui Cong Thanh 10A-ĐTM 09/05/2003 A 20.18 18.05 21.75 19.99 38
167 Phan Thúy Thanh Phan Thuy Thanh 10A-ĐTH 05/04/2003 A 24.58 21.30 22.17 22.68 18
168 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 10A-ĐTH 14/03/2003 A 28.37 25.70 26.83 26.97 3
169 Trần Hải Thành Tran Hai Thanh 10A-ĐTH 20/10/2003 A 20.88 20.90 23.58 21.79 23
170 Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyen Thi Phuong Thao 10G-ĐTH 17/08/2003 A 17.45 19.85 17.09 18.13 45
171 Phan Thị Thúy Phan Thi Thuy 10E-ĐTH 15/06/2003 A 17.55 18.15 22.83 19.51 40
172 Hoàng Thị Hoài Thương Hoang Thi Hoai Thuong 10G-ĐTH 16/10/2003 A 17.37 19.00 15.83 17.40 56
173 Hoàng Thị Hà Trang Hoang Thi Ha Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 A 24.62 22.20 21.83 22.88 16
174 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 10A-ĐTH 24/06/2003 A 22.20 22.65 22.12 21
175 Lê Thị Trang Le Thi Trang 10A-ĐTH 28/03/2003 A 19.80 21.80 21.50 21.03 30
176 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 10A-ĐTH 13/08/2003 A 14.58 19.95 18.00 17.51 55
177 Phạm Thị Thùy Trang Pham Thi Thuy Trang 10G-ĐTH 02/09/2003 A 18.20 19.25 16.17 17.87 50
178 Trần Thị Quỳnh Trang Tran Thi Quynh Trang 10A-ĐTM 08/04/2003 A 22.53 21.80 22.17 22.17 20
179 Phan Thị Trinh Phan Thi Trinh 10E-ĐTH 01/01/2003 A 15.92 21.05 16.08 17.68 52
180 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 10E-ĐTH 17/11/2003 A 26.55 24.15 24.41 25.04 9
181 Nguyễn Văn Thành Công Nguyen Van Thanh Cong 10A-ĐTH 02/09/2003 A1 18.25 20.9 17.50 18.90 6
182 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 10A-ĐTH 29/10/2003 A1 22.00 21.9 12.67 18.86 7
183 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 10A-ĐTH 22/10/2003 A1 28.33 28.3 24.75 27.13 1
184 Đặng Nguyệt Hằng dang Nguyet Hang 10A-ĐTH 22/08/2003 A1 17.92 20.0 20.92 19.61 4
185 Trần Hùng Mạnh Tran Hung Manh 10G-ĐTH 01/01/2003 A1 0.00 6.28 11
186 Lê Thị Thanh Minh Le Thi Thanh Minh 10G-ĐTH 29/09/2003 A1 13.83 12.9 12.25 12.99 10
187 Bùi Lê Na Bui Le Na NĐ1 19/11/2003 A1 19.75 19.2 18.08 19.01 5
188 Phan Như Quỳnh Phan Nhu Quynh 10C1-NSS 05/09/2003 A1 23.33 21.4 18.92 21.22 3
189 Trần Văn Sáng Tran Van Sang 10A-ĐTH 05/02/2003 A1 12.6 15.50 14.05 9
190 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 10A-ĐTH 18/11/2003 A1 23.58 25.5 22.25 23.78 2
191 Ngô Tiểu Yến Ngo Tieu Yen 10E-ĐTH 09/12/2003 A1 17.08 19.0 11.25 15.79 8
192 Hoàng Thị Huế Hoang Thi Hue 10B-ĐTH 11/04/2003 B 12.20 11.20 10.66 9
193 Nguyễn Hà My Nguyen Ha My 10B-ĐTH 17/08/2003 B 9.30 8.80 8.64 11
194 Nguyễn Thị Nhàn Nguyen Thi Nhan 10A-ĐTH 02/07/2003 B 16.50 13.55 14.52 2
195 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nguyen Thi Tuyet Nhi 10B-ĐTH 24/08/2003 B 15.00 13.40 13.99 3
196 Phan Thị Nhung Phan Thi Nhung 10B-ĐTH 08/04/2003 B 8.92 6.40 8.19 12
197 Phạm Đức Bảo Phước Pham duc Bao Phuoc 10B-ĐTH 26/07/2003 B 10.50 9.25 9.83 10
198 Nguyễn Thị Quỳnh Nguyen Thi Quynh 10A-ĐTH 19/01/2003 B 18.00 15.65 16.77 1
199 Nguyễn Tiến Sơn Nguyen Tien Son 10B-ĐTH 14/04/2003 B 11.95 12.10 11.68 4
200 Nguyễn Văn Tuấn Nguyen Van Tuan 10B-ĐTH 25/05/2003 B 12.55 11.80 11.48 7
201 Phan Thành Vinh Phan Thanh Vinh 10B-ĐTH 09/07/2003 B 9.50 13.20 11.01 8
202 Trần Thị Vinh Tran Thi Vinh 10A-ĐTH 28/01/2003 B 10.95 14.10 11.57 5
203 Phạm Hải Yến Pham Hai Yen 10A-ĐTH 19/11/2003 B 11.55 14.00 11.57 5
204 Ngô Thị Vân Anh Ngo Thi Van Anh 10D-ĐTH 04/09/2003 D 16.50 12.80 14.10 8
205 Trần Quỳnh Anh Tran Quynh Anh 10A-ĐTH 07/11/2003 D 19.50 13.20 15.98 6
206 Phạm Thị Phương Chi Pham Thi Phuong Chi 10D-ĐTH 16/06/2003 D 16.75 10.70 13.32 9
207 Nguyễn Lam Giang Nguyen Lam Giang 10D-ĐTH 15/08/2003 D 14.75 5.40 6.72 10
208 Phan Thị Huyền Phan Thi Huyen 10D-ĐTH 30/01/2003 D 17.50 18.50 17.50 4
209 Lê Thị Thùy Linh Le Thi Thuy Linh 10D-ĐTH 17/10/2003 D 18.50 17.25 17.08 5
210 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyen Thi Nhu Quynh 10D-ĐTH 17/05/2003 D 19.00 16.95 17.65 3
211 Kiều Thị Thu Thủy Kieu Thi Thu Thuy 10D-ĐTH 14/01/2003 D 16.15 15.95 7
212 Phan Thị Hà Thương Phan Thi Ha Thuong 10D-ĐTH 07/10/2003 D 20.00 16.75 17.83 2
213 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 10A-ĐTH 02/03/2003 D 24.50 25.95 23.98 1
214 Phạm Văn Ước Pham Van Ưoc 10D-ĐTH 30/05/2003 D 0.00 6.40 2.13 11