Tổng hợp KQ học tập

TỔNG HỢP-XẾP HẠNG VÀ PHÂN LỚP

Năm học: 2019-2020

TT Họ và tên Họ và tên không dấu Lớp Ngày sinh Khối thi ĐIỂM THI CỦA KÌ THI Điểm TB Thứ hạng Phân lớp
Giữa HK1 Cuối HK1 Giữa HK2 KSCL Đầu năm
1 Đậu Hoài An dau Hoai An 10B-ĐTH 06/11/2004 A 17.35 18.10 0.00 35.45 31
2 Lê Thị Thu Anh Le Thi Thu Anh 10A- ĐTH 06/10/2004 A 17.65 16.90 0.00 34.55 35
3 Nguyễn Quyền Anh Nguyen Quyen Anh 10B-ĐTH 06/06/2004 A 14.70 18.00 0.00 32.70 42
4 Nguyễn Tuấn Anh Nguyen Tuan Anh 10B-ĐTH 17/07/2004 A 20.40 18.35 0.00 38.75 23
5 Trần Nguyễn Hoàng Anh Tran Nguyen Hoang Anh 10B-ĐTH 01/08/2004 A 20.70 18.70 0.00 39.40 21
6 Võ Thị Lan Anh Vo Thi Lan Anh 10B-ĐTH 02/01/2004 A 15.45 0.00 29.60 56
7 Nguyễn Duy Bảo Nguyen Duy Bao 10A-ĐTH 23/08/2004 A 20.70 24.15 0.00 44.85 9
8 Phạm Đức Bằng Pham duc Bang 10E-ĐTH 19/05/2004 A 18.00 14.85 0.00 32.85 41
9 Ngô Mạnh Cường Ngo Manh Cuong 10B-ĐTH 03/05/2004 A 24.65 21.60 0.00 46.25 6
10 Võ Khánh Châu Vo Khanh Chau 10B-ĐTH 28/08/2004 A 10.90 12.20 0.00 23.10 66
11 Trần Đình Chiến Tran dinh Chien 10H-ĐTH 06/03/2004 A 12.20 0.00 0.00 12.20 69
12 Nguyễn Duy Chung Nguyen Duy Chung 10G-ĐTH 25/08/2004 A 17.00 15.30 0.00 32.30 44
13 Ngô Trí Dũng Ngo Tri Dung 10G-ĐTH 18/04/2004 A 13.95 18.25 0.00 32.20 45
14 Trần Anh Dũng Tran Anh Dung 10A-ĐTH 18/12/2004 A 18.65 17.10 0.00 35.75 30
15 Phạm Thị An Duyên Pham Thi An Duyen 10A-ĐTH 01/09/2004 A 22.85 22.30 0.00 45.15 8
16 Lê Ngọc Đạt Le Ngoc dat 10B-ĐTH 12/02/2004 A 15.50 16.45 0.00 31.95 47
17 Võ Anh Đông Vo Anh dong 10E-ĐTH 18/11/2004 A 17.20 16.25 0.00 33.45 40
18 Nguyễn Cảnh Đức Nguyen Canh duc 10B-ĐTH 07/09/2004 A 12.15 17.25 0.00 29.40 57
19 Nguyễn Thị Việt Hà Nguyen Thi Viet Ha 10A-ĐTM 10/03/2004 A 22.45 20.95 0.00 43.40 13
20 Nguyễn Thị Thúy Hiền Nguyen Thi Thuy Hien 10A-ĐTH 08/07/2004 A 15.20 15.50 0.00 30.70 53
21 Trần Thị Hoa Tran Thi Hoa 10B-ĐTH 10/10/2004 A 14.20 13.45 0.00 27.65 61
22 Nguyễn Thị Hoài Nguyen Thi Hoai 10B-ĐTH 06/05/2004 A 17.35 14.35 0.00 31.70 50
23 Nguyễn Đình Hoàng Nguyen dinh Hoang 10G-ĐTH 20/11/2004 A 14.60 13.20 0.00 27.80 60
24 Cao Xuân Huy Cao Xuan Huy 10A-ĐTH 01/01/1970 A 26.20 0.00 26.20 62
25 Hà Quốc Huy Ha Quoc Huy 10A-ĐTH 31/05/2004 A 22.20 0.00 38.05 24
26 Nguyễn Cảnh Huy Nguyen Canh Huy 10A-ĐTH 21/11/2004 A 23.90 0.00 23.90 65
27 Nguyễn Quốc Huy Nguyen Quoc Huy 10B-ĐTH 27/01/2004 A 17.85 16.80 0.00 34.65 34
28 Phan Sỹ Kế Phan Sy Ke 10A-ĐTH 06/03/2004 A 22.05 22.40 0.00 44.45 10
29 Nguyễn Đình Kiên Nguyen dinh Kien 10A-ĐTM 09/01/2004 A 17.80 17.20 0.00 35.00 33
30 Trần Trung Kiên Tran Trung Kien 10B-ĐTH 16/01/2004 A 16.15 11.85 0.00 28.00 59
31 Nguyễn Quang Khánh Nguyen Quang Khanh 10B-ĐTH 10/01/2004 A 17.05 14.85 0.00 31.90 48
32 Tôn Nguyễn Bảo Khoa Ton Nguyen Bao Khoa 10A-ĐTH 28/11/2004 A 16.85 19.85 0.00 36.70 27
33 Nguyễn Thảo Linh Nguyen Thao Linh 10A-ĐTM 30/08/2004 A 25.40 26.00 0.00 51.40 2
34 Nguyễn Thùy Linh Nguyen Thuy Linh 10B-ĐTH 06/11/2004 A 19.05 18.80 0.00 37.85 26
35 Nguyễn Văn Lộc Nguyen Van Loc 10E-ĐTH 18/10/2004 A 6.20 12.80 0.00 19.00 68
36 Nguyễn Văn Lý Nguyen Van Ly 10A-ĐTH 28/07/2004 A 19.90 21.60 0.00 41.50 17
37 Nguyễn Thị Lê Na Nguyen Thi Le Na 10A-ĐTM 27/02/2004 A 22.00 21.65 0.00 43.65 12
38 Lê Doãn Thành Nam Le Doan Thanh Nam 10E-ĐTH 25/07/2004 A 16.35 19.65 0.00 36.00 28
39 Nguyễn Đình Nam Nguyen dinh Nam 10B-ĐTH 16/07/2004 A 18.40 19.65 0.00 38.05 24
40 Nguyễn Hoài Nam Nguyen Hoai Nam 10A-ĐTH 25/12/2004 A 22.40 24.05 0.00 46.45 5
41 Phan Duy Quang Nhật Phan Duy Quang Nhat 10A-ĐTH 10/03/2004 A 23.45 22.70 0.00 46.15 7
42 Nguyễn Vĩnh Phúc Nguyen Vinh Phuc 10E-ĐTH 08/06/2004 A 24.70 25.70 0.00 50.40 4
43 Nguyễn Thị Cẩm Phương Nguyen Thi Cam Phuong 10A-ĐTH 10/01/2004 A 18.15 20.95 0.00 39.10 22
44 Trần Văn Quang Tran Van Quang 10B-ĐTH 01/06/2004 A 18.60 16.65 0.00 35.25 32
45 Nguyễn Hải Sơn Nguyen Hai Son 10I-ĐTM 13/08/2004 A 10.40 11.60 0.00 22.00 67
46 Nguyễn Lê Sơn Nguyen Le Son 10A-ĐTH 17/02/2004 A 21.25 22.60 0.00 43.85 11
47 Trịnh Xuân Sơn Trinh Xuan Son 10E-ĐTH 10/07/2004 A 19.80 21.20 0.00 41.00 18
48 Lê Xuân Tài Le Xuan Tai 10B-ĐTH 19/03/2004 A 18.85 15.55 0.00 34.40 37
49 Hoàng Minh Tâm Hoang Minh Tam 10A-ĐTH 15/01/2004 A 21.20 13.00 0.00 34.20 38
50 Nguyễn Trọng Tiến Nguyen Trong Tien 10E-ĐTH 02/07/2004 A 21.25 19.20 0.00 40.45 19
51 Lê Thị Minh Tình Le Thi Minh Tinh 10A-ĐTH 24/12/2004 A 22.50 20.70 0.00 43.20 14
52 Nguyễn Duy Anh Tuấn Nguyen Duy Anh Tuan 10E-ĐTH 02/01/2004 A 16.65 15.10 0.00 31.75 49
53 Phạm Văn Anh Tuấn Pham Van Anh Tuan 10G-ĐTH 05/02/2004 A 16.45 14.50 0.00 30.95 52
54 Nguyễn Bá Tuyến Nguyen Ba Tuyen 10A-ĐTH 02/09/2004 A 18.25 16.30 0.00 34.55 35
55 Lê Việt Tường Le Viet Tuong 10B-ĐTH 04/03/2004 A 16.20 14.40 0.00 30.60 54
56 Nguyễn Thế Thái Nguyen The Thai 10E-ĐTH 10/10/2004 A 14.90 11.05 0.00 25.95 63
57 Nguyễn Hoàn Thiện Nguyen Hoan Thien 10A-ĐTH 30/06/2004 A 21.85 21.35 0.00 43.20 14
58 Nguyễn Khắc Thông Nguyen Khac Thong 10G-ĐTH 17/07/2004 A 16.30 17.70 0.00 34.00 39
59 Nguyễn Hà Thương Nguyen Ha Thuong 10B-ĐTH 13/05/2004 A 17.70 14.45 0.00 32.15 46
60 Nguyễn Thị Mai Trang Nguyen Thi Mai Trang 10B-ĐTH 30/04/2004 A 21.30 18.65 0.00 39.95 20
61 Cao Thị Trinh Cao Thi Trinh 10A-ĐTH 17/05/2004 A 16.10 16.45 0.00 32.55 43
62 Nguyễn Văn Việt Trung Nguyen Van Viet Trung 10A-ĐTH 26/03/2004 A 25.95 27.75 0.00 53.70 1
63 Trần Công Văn Tran Cong Van 10B-ĐTH 10/10/2004 A 13.50 16.40 0.00 29.90 55
64 Phạm Thị Hồng Vân Pham Thi Hong Van 10A-ĐTH 20/01/2004 A 26.15 25.15 0.00 51.30 3
65 Phan Thị Vân Phan Thi Van 10E-ĐTH 17/03/2004 A 12.15 13.55 0.00 25.70 64
66 Phan Thị Xuân Vui Phan Thi Xuan Vui 10B-ĐTH 01/01/2004 A 16.00 13.35 0.00 29.35 58
67 Nguyễn Thị Yến Nguyen Thi Yen 10A-ĐTH 05/07/2004 A 21.40 20.85 0.00 42.25 16
68 Trần Thị Yến Tran Thi Yen 10B-ĐTH 20/05/2004 A 15.35 16.25 0.00 31.60 51
69 Trần Thị Hải Yến Tran Thi Hai Yen 10E-ĐTH 11/07/2004 A 18.30 17.65 0.00 35.95 29
70 Võ Thị Cẩm Chi Vo Thi Cam Chi 10A-ĐTH 02/09/2004 A1 6.25 25.1 0.00 31.40 9
71 Võ Huỳnh Điệp Vo Huynh diep 10G-ĐTH 17/05/2004 A1 15.95 0.00 0.00 15.95 10
72 Hoàng Lam Giang Hoang Lam Giang 10A-ĐTH 06/04/2004 A1 21.85 24.3 0.00 46.20 4
73 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 10A-ĐTH 26/06/2004 A1 23.65 26.7 0.00 50.40 2
74 Nguyễn Phương Hảo Nguyen Phuong Hao 10A-ĐTH 02/01/2004 A1 20.25 21.1 0.00 41.40 6
75 Nguyễn Thị Hằng Nguyen Thi Hang 10A-ĐTH 26/06/2004 A1 24.20 27.2 0.00 51.45 1
76 Nguyễn Thái Hoàng Nguyen Thai Hoang 10B-ĐTH 22/11/2004 A1 18.60 21.2 0.00 39.80 8
77 Lê Thị Ngọc Khuê Le Thi Ngoc Khue 10A-ĐTH 01/01/2004 A1 20.40 20.9 0.00 41.35 7
78 Nguyễn Thị Khánh Linh Nguyen Thi Khanh Linh 10A- ĐTH 12/10/2004 A1 22.25 26.7 0.00 49.00 3
79 Lê Nguyễn Mai Phương Le Nguyen Mai Phuong 10A-ĐTH 15/01/2004 A1 22.15 23.3 0.00 45.45 5
80 Nguyễn Lê Diệu Linh Nguyen Le Dieu Linh 10A-ĐTH 07/08/2012 B 14.40 0.00 32.60 0
81 Nguyễn Thị Khánh Linh Nguyen Thi Khanh Linh 10E-ĐTH 20/07/2004 B 8.95 0.00 0.00 8.95 0
82 Trần Thị Ngọc Mai Tran Thi Ngoc Mai 10C-ĐTM 02/01/2004 C 17.30 0
83 Hoàng Thị Lan Anh Hoang Thi Lan Anh 10D-ĐTH 23/10/2004 D 22.15 23.70 0.00 45.85 1
84 Trần Linh Chi Tran Linh Chi 10D-ĐTH 25/05/2004 D 20.90 16.90 0.00 37.80 12
85 Nguyễn Thị Phương Dung Nguyen Thi Phuong Dung 10D-ĐTM 20/09/2004 D 17.70 17.45 0.00 35.15 15
86 Nguyễn Thị Duyên Nguyen Thi Duyen 10D-ĐTH 01/09/2004 D 23.20 18.75 0.00 41.95 4
87 Hoàng Anh Đào Hoang Anh dao 10D-ĐTH 06/04/2019 D 16.90 17.90 0.00 34.80 17
88 Phạm Thị Quỳnh Giang Pham Thi Quynh Giang 10D-ĐTH 04/09/2004 D 20.00 18.40 0.00 38.40 11
89 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nguyen Thi Thuy Hang 10D-ĐTH 24/07/2004 D 17.95 16.40 0.00 34.35 20
90 Trịnh Thị Thanh Lam Trinh Thi Thanh Lam 10D-ĐTH 12/05/2004 D 18.15 20.75 0.00 38.90 8
91 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh 10D-ĐTH 17/09/2004 D 19.25 17.90 0.00 37.15 14
92 Trần Nguyễn Nhật Linh Tran Nguyen Nhat Linh 10D-ĐTH 19/11/2004 D 21.95 16.95 0.00 38.90 8
93 Nguyễn Thị An Na Nguyen Thi An Na 10D-ĐTH 27/11/2004 D 19.75 21.10 0.00 40.85 7
94 Phan Thị Nguyệt Phan Thi Nguyet 10D-ĐTH 29/01/2004 D 16.40 16.05 0.00 32.45 22
95 Phạm Thanh Nhàn Pham Thanh Nhan 10D-ĐTH 10/10/2004 D 16.40 18.50 0.00 34.90 16
96 Tạ Thảo Nhi Ta Thao Nhi 10D-ĐTM 22/05/2004 D 17.45 17.00 0.00 34.45 19
97 Nguyễn Thị Kim Oanh Nguyen Thi Kim Oanh 10D-ĐTH 16/04/2004 D 14.85 17.10 0.00 31.95 23
98 Phạm Thị Kim Oanh Pham Thi Kim Oanh 10D-ĐTH 08/02/2004 D 20.75 23.90 0.00 44.65 3
99 Lê Thị Mai Phương Le Thi Mai Phuong 10D-ĐTH 20/12/2004 D 16.30 18.50 0.00 34.80 17
100 Nguyễn Thị Minh Quỳnh Nguyen Thi Minh Quynh 10D-ĐTH 11/12/2004 D 18.65 19.80 0.00 38.45 10
101 Nguyễn Thị Ngọc Tú Nguyen Thi Ngoc Tu 10D-ĐTH 15/09/2004 D 18.40 19.10 0.00 37.50 13
102 Lê Thị Thảo Le Thi Thao 10D-ĐTH 12/09/2004 D 21.65 20.10 0.00 41.75 5
103 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nguyen Thi Thanh Truc 10D-ĐTH 02/11/2004 D 17.00 17.15 0.00 34.15 21
104 Nguyễn Thị Yến Nguyen Thi Yen 10D-ĐTH 01/07/2004 D 21.85 19.25 0.00 41.10 6
105 Nguyễn Phương Anh Nguyen Phuong Anh 10A-ĐTH 21/12/2004 D7 23.40 0.00 45.70 2
106 Đinh Tuấn Anh dinh Tuan Anh 11E-ĐTH 01/10/2003 A 19.20 20.90 0.00 40.10 37
107 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyen Thi Van Anh 11E-ĐTH 03/03/2003 A 18.25 20.40 0.00 38.65 42
108 Phạm Trung Anh Pham Trung Anh 11A-ĐTH 09/08/2003 A 24.50 23.55 0.00 48.05 17
109 Trần Quỳnh Anh Tran Quynh Anh 11E-ĐTH 07/11/2003 A 17.75 17.65 0.00 35.40 51
110 Nguyễn Viết Bách Nguyen Viet Bach 11A-ĐTH 08/07/2003 A 27.80 26.45 0.00 54.25 1
111 Nguyễn Đình Bảo Nguyen dinh Bao 11A-ĐTM 12/10/2003 A 23.35 24.50 0.00 47.85 18
112 Phan Thị Thanh Bình Phan Thi Thanh Binh 11A-ĐTH 10/10/2003 A 23.85 25.45 0.00 49.30 12
113 Trần Văn Cường Tran Van Cuong 11E-ĐTH 02/04/2003 A 20.15 19.85 0.00 40.00 38
114 Trương Nguyễn Bảo Chi Truong Nguyen Bao Chi 11E-ĐTH 07/09/2003 A 17.50 18.05 0.00 35.55 49
115 Võ Thị Bảo Chi Vo Thi Bao Chi 11A-ĐTM 31/01/2003 A 19.10 21.80 0.00 40.90 35
116 Hoàng Văn Chiến Hoang Van Chien 11E-ĐTH 09/10/2003 A 18.20 18.45 0.00 36.65 48
117 Hồ Thị Phương Chinh Ho Thi Phuong Chinh 11A-ĐTH 19/05/2003 A 21.20 21.30 0.00 42.50 30
118 Nguyễn Anh Dũng Nguyen Anh Dung 11G-ĐTH 10/09/2003 A 17.45 16.85 0.00 34.30 56
119 Nguyễn Cảnh Dương Nguyen Canh Duong 11G-ĐTH 12/10/2003 A 14.95 16.45 0.00 31.40 63
120 Nguyễn Công Dương Nguyen Cong Duong 11-ĐTH 15/05/2003 A 20.85 0.00 20.85 70
121 Nguyễn Công Thái Dương Nguyen Cong Thai Duong 11A-ĐTH 18/06/2003 A 20.70 22.10 0.00 42.80 28
122 Nguyễn Khánh Đăng Nguyen Khanh dang 11E-ĐTH 26/04/2003 A 15.90 21.05 0.00 36.95 46
123 Hoàng Doãn Đức Hoang Doan duc 11E-ĐTH 10/09/2003 A 16.80 18.60 0.00 35.40 50
124 Hoàng Năng Đức Hoang Nang duc 11-NĐ1 09/03/2003 A 21.75 0.00 21.75 69
125 Trần Đình Đức Tran dinh duc 11E-ĐTH 27/09/2003 A 16.30 18.35 0.00 34.65 54
126 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 11G-ĐTH 23/05/2003 A 15.95 16.10 0.00 32.05 60
127 Nguyễn Viết Hào Nguyen Viet Hao 11-ĐTH 08/09/2003 A 19.05 0.00 19.05 71
128 Lê Hoàng Ngọc Hiệp Le Hoang Ngoc Hiep 11E-ĐTH 13/11/2003 A 15.95 17.00 0.00 32.95 58
129 Nguyễn Đình Hiệp Nguyen dinh Hiep 11-NSS 28/01/2003 A 24.15 25.10 0.00 49.25 13
130 Hoàng Văn Hoài Hoang Van Hoai 11A-ĐTM 10/10/2003 A 18.15 16.20 0.00 34.35 55
131 Nguyễn Chiến Hoàng Nguyen Chien Hoang 11A-ĐTH 01/04/2003 A 20.05 20.35 0.00 40.40 36
132 Nguyễn Phi Hoàng Nguyen Phi Hoang 11A-ĐTM 30/10/2003 A 20.30 20.80 0.00 41.10 34
133 Nguyễn Hữu Học Nguyen Huu Hoc 11C1-NSS 13/09/2003 A 23.05 26.00 0.00 49.05 14
134 Trần Minh Hồng Tran Minh Hong 11A-ĐTH 08/09/2003 A 20.05 18.85 0.00 38.90 41
135 Lương Đức Hùng Luong duc Hung 11A-ĐTH 30/09/2003 A 23.75 24.70 0.00 48.45 16
136 Nguyễn Hữu Hùng Nguyen Huu Hung 11A-ĐTH 18/04/2003 A 23.50 23.85 0.00 47.35 20
137 Võ Mạnh Hùng Vo Manh Hung 11E-ĐTH 21/10/2003 A 15.00 16.95 0.00 31.95 61
138 Đào Lê Quang Huy dao Le Quang Huy 11-ĐTM 07/04/2003 A 20.05 21.95 0.00 42.00 31
139 Võ Nhật Huy Vo Nhat Huy 11-NSS 02/09/2003 A 26.55 26.75 0.00 53.30 3
140 Phan Thị Thanh Huyền Phan Thi Thanh Huyen 11E - ĐTH 01/11/2003 A 18.55 16.15 0.00 34.70 53
141 Hoàng Bá Khánh Hoang Ba Khanh 11A-ĐTH 02/02/2003 A 25.65 25.85 0.00 51.50 5
142 Phan Sỹ Khoa Phan Sy Khoa 11E-ĐTH 15/10/2003 A 19.15 22.35 0.00 41.50 32
143 Nguyễn Thị Lan Nguyen Thi Lan 11E-ĐTH 09/01/2003 A 17.55 20.10 0.00 37.65 43
144 Nguyễn Khánh Linh Nguyen Khanh Linh 11A-ĐTH 11/10/2003 A 23.15 22.15 0.00 45.30 25
145 Phan Thị Thùy Linh Phan Thi Thuy Linh 11E-ĐTH 23/09/2003 A 17.10 17.80 0.00 34.90 52
146 Nguyễn Đình Luân Nguyen dinh Luan 11E-ĐTH 06/05/2003 A 12.05 19.35 0.00 31.40 62
147 Nguyễn Đình Lương Nguyen dinh Luong 11A-ĐTH 04/08/2003 A 24.90 25.80 0.00 50.70 6
148 Nguyễn Thị Lê Na Nguyen Thi Le Na 11A-ĐTM 03/05/2003 A 22.65 22.30 0.00 44.95 26
149 Trần Hoài Ngân Tran Hoai Ngan 11A-ĐTH 05/09/2003 A 23.90 23.05 0.00 46.95 21
150 Nguyễn Lâm Nghĩa Nguyen Lam Nghia 11-NĐ1 29/05/2003 A 24.25 0.00 24.25 67
151 Nguyễn Thị Thuý Ngọc Nguyen Thi Thuy Ngoc 11E-ĐTH 16/02/2003 A 18.05 19.20 0.00 37.25 45
152 Nguyễn Thị Ngọc Oanh Nguyen Thi Ngoc Oanh 11A-ĐTH 12/12/2003 A 24.50 25.80 0.00 50.30 7
153 Nguyễn Thị Thu Phương Nguyen Thi Thu Phuong 11E-ĐTH 26/10/2003 A 19.60 17.05 0.00 36.65 47
154 Trần Thị Minh Phương Tran Thi Minh Phuong 11A-ĐTH 17/09/2003 A 24.30 25.05 0.00 49.35 11
155 Nguyễn Tuấn Quý Nguyen Tuan Quy 11G-ĐTH 01/11/2003 A 18.50 0.00 0.00 18.50 72
156 Nguyễn Văn Quý Nguyen Van Quy 11A-ĐTM 16/09/2003 A 19.15 20.40 0.00 39.55 40
157 Hoàng Thị Quỳnh Hoang Thi Quynh 11E-ĐTH 07/10/2003 A 19.75 21.70 0.00 41.45 33
158 Nguyễn Như Quỳnh Nguyen Nhu Quynh 11A-ĐTH 12/10/2003 A 24.40 24.35 0.00 48.75 15
159 Nguyễn Thị Quỳnh Nguyen Thi Quynh 11A-ĐTH 19/01/2003 A 24.55 25.70 0.00 50.25 8
160 Võ Bá Sáng Vo Ba Sang 11D-ĐTH 01/01/2003 A 0.00 4.80 0.00 4.80 75
161 Nguyễn Văn Quý Sơn Nguyen Van Quy Son 11A-NĐ1 06/06/2003 A 21.15 0.00 43.10 27
162 Trần Công Sơn Tran Cong Son 11E-ĐTH 11/02/2003 A 13.15 12.90 0.00 26.05 65
163 Nguyễn Thị Tâm Nguyen Thi Tam 11A-ĐTH 21/11/2003 A 23.70 22.85 0.00 46.55 22
164 Nguyễn Thị Tịnh Tâm Nguyen Thi Tinh Tam 11A-ĐTM 18/01/2003 A 24.10 21.35 0.00 45.45 24
165 Nguyễn Thế Tuệ Nguyen The Tue 11E-ĐTH 16/06/2003 A 13.60 12.25 0.00 25.85 66
166 Đặng Bá Thiên Tuyến dang Ba Thien Tuyen 11A-ĐTH 02/01/2003 A 23.65 26.40 0.00 50.05 9
167 Nguyễn Hữu Thái Nguyen Huu Thai 11A-ĐTH 13/07/2003 A 27.25 25.25 0.00 52.50 4
168 Bùi Công Thanh Bui Cong Thanh 11A-ĐTM 09/05/2003 A 20.15 19.55 0.00 39.70 39
169 Phan Thúy Thanh Phan Thuy Thanh 11A-ĐTH 05/04/2003 A 21.10 21.55 0.00 42.65 29
170 Lê Trung Thành Le Trung Thanh 11A-ĐTH 14/03/2003 A 26.10 28.00 0.00 54.10 2
171 Trần Hải Thành Tran Hai Thanh 11A-ĐTH 20/10/2003 A 23.70 25.70 0.00 49.40 10
172 Nguyễn Thị Phương Thảo Nguyen Thi Phuong Thao 11E-ĐTH 17/08/2203 A 18.45 15.65 0.00 34.10 57
173 Phan Thị Thúy Phan Thi Thuy 11E-ĐTH 15/06/2003 A 18.35 18.95 0.00 37.30 44
174 Hoàng Thị Hoài Thương Hoang Thi Hoai Thuong 11G-ĐTH 16/10/2003 A 10.60 12.35 0.00 22.95 68
175 Phạm Quỳnh Trang Pham Quynh Trang 11-NĐ1 28/08/2003 A 18.30 0.00 18.30 73
176 Phạm Thị Thùy Trang Pham Thi Thuy Trang 11E-ĐTH 02/09/2003 A 15.75 16.45 0.00 32.20 59
177 Trần Thị Quỳnh Trang Tran Thi Quynh Trang 11A-ĐTM 08/04/2003 A 23.05 23.20 0.00 46.25 23
178 Phan Thị Trinh Phan Thi Trinh 11E-ĐTH 01/01/2003 A 16.55 14.15 0.00 30.70 64
179 Nguyễn Hữu Trung Nguyen Huu Trung 11A-ĐTH 17/11/2003 A 23.45 24.35 0.00 47.80 19
180 Ngô Tiểu Yến Ngo Tieu Yen 11E-ĐTH 09/12/2003 A 15.35 0.00 0.00 15.35 74
181 Nguyễn Văn Thành Công Nguyen Van Thanh Cong 11A-ĐTH 02/09/2003 A1 19.10 20.2 0.00 39.30 7
182 Phạm Thị Thùy Dung Pham Thi Thuy Dung 11A-ĐTH 22/10/2003 A1 28.30 26.4 0.00 54.75 1
183 Lê Tiến Dũng Le Tien Dung 11A-ĐTH 22/02/2003 A1 24.40 22.6 0.00 47.00 3
184 Đặng Nguyệt Hằng dang Nguyet Hang 11A-ĐTH 22/08/2003 A1 20.20 21.0 0.00 41.25 6
185 Phan Khánh Ly Phan Khanh Ly 11A-ĐTH 29/09/2003 A1 19.55 19.4 0.00 38.95 8
186 Trần Hùng Mạnh Tran Hung Manh 11G-ĐTH 01/01/2003 A1 4.00 9.00 0.00 13.00 13
187 Lê Thị Thanh Minh Le Thi Thanh Minh 11G-ĐTH 29/09/2003 A1 12.35 10.1 0.00 22.50 11
188 Bùi Thị Lê Na Bui Thi Le Na 11A7-NĐ1 19/11/2003 A1 16.30 15.7 0.00 32.00 9
189 Phan Như Quỳnh Phan Nhu Quynh 11C1-NSS 05/09/2003 A1 22.90 23.0 0.00 45.90 4
190 Trần Văn Sáng Tran Van Sang 11A-ĐTH 05/02/2003 A1 12.00 17.8 0.00 29.80 10
191 Hoàng Thị Hà Trang Hoang Thi Ha Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 A1 23.90 23.6 0.00 47.55 2
192 Lê Thị Trang Le Thi Trang 11A-ĐTH 28/03/2003 A1 21.40 21.9 0.00 43.35 5
193 Nguyễn Thị Tú Uyên Nguyen Thi Tu Uyen 11A-ĐTH 18/11/2003 A1 0.00 20.2 0.00 20.20 12
194 Hà Thị Mai Anh Ha Thi Mai Anh 11A-ĐTM 18/09/2003 B 18.20 0.00 36.25 8
195 Nguyễn Thị Lê Dung Nguyen Thi Le Dung 11A-ĐTH 05/09/2003 B 23.20 24.30 0.00 47.50 1
196 Hoàng Thị Huế Hoang Thi Hue 11B-ĐTH 11/04/2003 B 20.95 18.70 0.00 39.65 6
197 Nguyễn Hà My Nguyen Ha My 11B-ĐTH 17/08/2003 B 8.80 8.95 0.00 17.75 14
198 Nguyễn Ngọc Huyền My Nguyen Ngoc Huyen My 11B-ĐTH 22/07/2003 B 8.10 9.75 0.00 17.85 13
199 Nguyễn Thị Nhàn Nguyen Thi Nhan 11A-ĐTH 02/07/2003 B 21.70 23.60 0.00 45.30 2
200 Nguyễn Thị Tuyết Nhi Nguyen Thi Tuyet Nhi 11B-ĐTH 24/08/2003 B 20.55 21.40 0.00 41.95 5
201 Phạm Đức Bảo Phước Pham duc Bao Phuoc 11B-ĐTH 26/07/2003 B 16.05 16.90 0.00 32.95 11
202 Nguyễn Thị Hà Phương Nguyen Thi Ha Phuong 11-TC1 22/12/2003 B 24.80 0.00 24.80 12
203 Nguyễn Tiến Sơn Nguyen Tien Son 11E-ĐTH 14/04/2003 B 18.75 19.05 0.00 37.80 7
204 Nguyễn Văn Tuấn Nguyen Van Tuan 11B-ĐTH 25/05/2003 B 18.70 16.60 0.00 35.30 10
205 Phan Thành Vinh Phan Thanh Vinh 11B-ĐTH 09/07/2003 B 19.00 17.20 0.00 36.20 9
206 Trần Thị Vinh Tran Thi Vinh 11A-ĐTH 28/01/2003 B 20.50 21.80 0.00 42.30 4
207 Phạm Hải Yến Pham Hai Yen 11A-ĐTH 19/11/2003 B 22.05 22.20 0.00 44.25 3
208 Ngô Phan Vân Anh Ngo Phan Van Anh 11D-ĐTH 04/09/2003 D 14.35 6.50 0.00 20.85 15
209 Lê Lệ Chi Le Le Chi 11D-ĐTH 07/07/2003 D 21.65 19.20 0.00 40.85 5
210 Phạm Thị Phương Chi Pham Thi Phuong Chi 11D-ĐTH 16/06/2003 D 11.80 18.80 0.00 30.60 13
211 Phan Thị Ngọc Diệp Phan Thi Ngoc Diep 11A-ĐTH 29/10/2003 D 21.85 22.25 0.00 44.10 4
212 Nguyễn Thị Hà Nguyen Thi Ha 11C- ĐTH 10/03/2003 D 11.80 11.30 0.00 23.10 14
213 Hoàng Thị Thúy Hằng Hoang Thi Thuy Hang 11C- ĐTH 24/11/2003 D 7.50 11.70 0.00 19.20 17
214 Phan Thị Huyền Phan Thi Huyen 11D-ĐTH 30/01/2003 D 18.05 19.05 0.00 37.10 8
215 Lê Thị Thùy Linh Le Thi Thuy Linh 11D-ĐTH 17/10/2003 D 17.50 19.80 0.00 37.30 7
216 Nguyễn Thị Huyền Linh Nguyen Thi Huyen Linh 11C- ĐTH 01/01/1970 D 8.00 0.00 8.00 19
217 Nguyễn Thị Mĩ Linh Nguyen Thi Mi Linh 11D-ĐTH 01/01/1970 D 10.50 0.00 10.50 18
218 Nguyễn Thị Phương Nguyen Thi Phuong 11D-ĐTH 14/03/2003 D 0.00 19.60 0.00 19.60 16
219 Phạm Văn Quyến Pham Van Quyen 11D-ĐTH 23/12/2003 D 15.40 15.95 0.00 31.35 11
220 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nguyen Thi Nhu Quynh 11D-ĐTH 17/05/2003 D 17.00 19.20 0.00 36.20 10
221 Phan Thị Như Quỳnh Phan Thi Nhu Quynh 11D-ĐTH 10/11/2003 D 14.25 16.45 0.00 30.70 12
222 Trần Thị Quỳnh Tran Thi Quynh 11D-ĐTH 25/10/2003 D 19.15 18.80 0.00 37.95 6
223 Đặng Thị Thảo dang Thi Thao 11D-ĐTH 03/11/2003 D 17.40 19.05 0.00 36.45 9
224 Hoàng Thị Thảo Hoang Thi Thao 11C- ĐTH 01/01/1970 D 7.00 0.00 7.00 21
225 Kiều Thị Thu Thủy Kieu Thi Thu Thuy 11D-ĐTH 01/01/1970 D 8.00 0.00 8.00 19
226 Hoàng Thị Quỳnh Trang Hoang Thi Quynh Trang 11A-ĐTH 24/06/2003 D 24.25 21.95 0.00 46.20 2
227 Nguyễn Thị Thùy Trang Nguyen Thi Thuy Trang 11A-ĐTH 13/08/2003 D 21.20 23.05 0.00 44.25 3
228 Phan Trần Huyền Trang Phan Tran Huyen Trang 11A-ĐTH 02/03/2003 D 24.05 23.80 0.00 47.85 1
229 Trần Thúy Diệu Tran Thuy Dieu 11E-ĐTH 28/10/2003 D7 16.40 0.00 34.65 68
230 Hà Hải Linh Ha Hai Linh 11A-ĐTH 31/12/2003 D7 20.95 18.40 0.00 39.35 48
231 Nguyễn Thị Linh Nguyen Thi Linh 11E-ĐTH 06/07/2003 D7 15.85 18.05 0.00 33.90 70
232 Nguyễn Thị Tú Nguyen Thi Tu 11E-ĐTH 15/09/2003 D7 16.25 19.75 0.00 36.00 64
233 Nguyễn Văn An Nguyen Van An 12A-ĐTM 02/09/2002 A 21.65 23.90 0.00 45.55 7
234 Phan Tâm An Phan Tam An 12E-ĐTH 30/11/2002 A 18.65 19.30 0.00 37.95 27
235 Bùi Ngọc Anh Bui Ngoc Anh 12E-ĐTH 16/05/2002 A 16.10 18.25 0.00 34.35 41
236 Đinh Công Tuấn Anh dinh Cong Tuan Anh 12A-ĐTH 23/04/2002 A 20.05 20.65 0.00 40.70 22
237 Hồ Công Anh Ho Cong Anh 12C1-NĐ1 24/08/2002 A 20.50 22.80 0.00 43.30 14
238 Nguyễn Thị Vân Anh Nguyen Thi Van Anh 12G-ĐTH 15/10/2002 A 16.50 17.70 0.00 34.20 43
239 Phạm Tuấn Anh Pham Tuan Anh 12A-ĐTH 13/09/2002 A 22.85 22.00 0.00 44.85 10
240 Phan Thị Ngọc Ánh Phan Thi Ngoc Ánh 12E-ĐTH 03/04/2002 A 17.45 18.10 0.00 35.55 35
241 Phạm Ngọc Bảo Pham Ngoc Bao 12B-ĐTH 08/02/2002 A 16.70 13.60 0.00 30.30 55
242 Trần Văn Bắc Tran Van Bac 12G-ĐTH 08/05/2002 A 13.15 0.00 0.00 13.15 71
243 Trần Xuân Bình Tran Xuan Binh 12-ĐTM 01/01/1970 A 10.00 0.00 10.00 75
244 Nguyễn Đăng Cường Nguyen dang Cuong 12G-ĐTH 14/09/2002 A 5.40 0.00 0.00 5.40 77
245 Phan Sỹ Mạnh Cường Phan Sy Manh Cuong 12A-ĐTH 12/07/2002 A 19.85 18.15 0.00 38.00 26
246 Phạm Đức Chiến Pham duc Chien 12E-ĐTH 01/01/2002 A 15.35 16.20 0.00 31.55 53
247 Phạm Tiến Dũng Pham Tien Dung 12A-ĐTM 01/05/2002 A 13.00 0.00 13.00 73
248 Trần Sỹ Dũng Tran Sy Dung 12A-ĐTM 15/11/2002 A 6.00 18.40 0.00 24.40 61
249 Nguyễn Văn Đạt Nguyen Van dat 12B-ĐTH 01/01/1970 A 13.10 0.00 13.10 72
250 Lưu Quang Đức Luu Quang duc 12A-ĐTH 06/12/2002 A 23.10 21.60 0.00 44.70 12
251 Hoàng Hương Giang Hoang Huong Giang 12E-ĐTH 06/11/2002 A 19.20 21.60 0.00 40.80 21
252 Phan Thị Thu Hằng Phan Thi Thu Hang 12G-ĐTH 10/02/2002 A 17.20 15.70 0.00 32.90 48
253 Nguyễn Nhật Hiệp Nguyen Nhat Hiep 12A-ĐTM 26/04/2002 A 13.50 0.00 13.50 69
254 Nguyễn Đức Hiếu Nguyen duc Hieu 12E-ĐTH 12/02/2002 A 17.50 19.00 0.00 36.50 31
255 Phan Văn Hòa Phan Van Hoa 12E-ĐTH 15/01/2002 A 23.75 23.50 0.00 47.25 6
256 Nguyễn Việt Hoàng Nguyen Viet Hoang 12G-ĐTH 13/07/2002 A 13.85 17.00 0.00 30.85 54
257 Phạm Đức Hoàng Pham duc Hoang 12E-ĐTH 23/09/2002 A 17.55 15.45 0.00 33.00 46
258 Trần Thế Hồ Tran The Ho 12B-ĐTH 19/07/2002 A 12.55 11.25 0.00 23.80 62
259 Nguyễn Anh Hùng Nguyen Anh Hung 12E-ĐTH 26/03/2002 A 20.00 21.45 0.00 41.45 19
260 Phạm Quang Huy Pham Quang Huy 12E-ĐTH 21/05/2002 A 13.80 0.00 0.00 13.80 68
261 Nguyễn Đình Hưng Nguyen dinh Hung 12A-ĐTM 21/04/2002 A 11.75 0.00 11.75 74
262 Đoàn Thị Thu Hương doan Thi Thu Huong 12G-ĐTH 18/06/2002 A 16.55 15.05 0.00 31.60 52
263 Phan Đình Hữu Phan dinh Huu 12A-ĐTH 02/09/2002 A 20.90 19.45 0.00 40.35 23
264 Hoàng Văn Kiển Hoang Van Kien 12A-ĐTH 27/03/2002 A 25.55 23.90 0.00 49.45 1
265 Bùi Việt Khánh Bui Viet Khanh 12C1-NSS 20/09/2002 A 21.55 21.10 0.00 42.65 16
266 Phạm Quang Khánh Pham Quang Khanh 12G-ĐTH 16/02/2002 A 7.00 0.00 0.00 7.00 76
267 Phan Khánh Linh Phan Khanh Linh 12A-ĐTH 28/10/2002 A 23.00 21.85 0.00 44.85 10
268 Đặng Thị Lương dang Thi Luong 12E-ĐTH 29/03/2002 A 12.95 13.45 0.00 26.40 58
269 Nguyễn Chương Mạnh Nguyen Chuong Manh 12G-ĐTH 15/10/2002 A 15.10 0.00 0.00 15.10 66
270 Trần Quốc Mạnh Tran Quoc Manh 12G-ĐTH 12/01/2002 A 14.40 0.00 0.00 14.40 67
271 Hoàng Lê Anh Minh Hoang Le Anh Minh 12G-ĐTH 11/11/2002 A 2.00 0.00 0.00 2.00 78
272 Phan Thị Mơ Phan Thi Mo 12A-ĐTH 10/08/2002 A 20.70 20.50 0.00 41.20 20
273 Nguyễn Thị Ly Na Nguyen Thi Ly Na 12B-ĐTM 20/10/2002 A 19.25 0.00 34.90 39
274 Nguyễn Đình Nam Nguyen dinh Nam 12E-ĐTH 10/07/2002 A 18.50 18.55 0.00 37.05 29
275 Nguyễn Thị Nga Nguyen Thi Nga 12E-ĐTH 05/11/2002 A 18.50 18.20 0.00 36.70 30
276 Nguyễn Văn Ngọc Nguyen Van Ngoc 12B-ĐTH 16/04/2002 A 11.25 17.10 0.00 28.35 57
277 Phan Văn Ngọc Phan Van Ngoc 12A-ĐTH 21/01/2002 A 22.25 20.80 0.00 43.05 15
278 Đặng Đình Nhân dang dinh Nhan 12A-ĐTH 08/04/2002 A 22.25 21.80 0.00 44.05 13
279 Phan Thị Thùy Nhân Phan Thi Thuy Nhan 12G-ĐTH 20/03/2002 A 16.95 18.60 0.00 35.55 35
280 Trần Minh Nhật Tran Minh Nhat 12B-ĐTH 05/12/2002 A 16.05 16.90 0.00 32.95 47
281 Chu Văn Phong Chu Van Phong 12G-ĐTH 10/05/2002 A 14.75 18.45 0.00 33.20 45
282 Trần Thị Hà Phương Tran Thi Ha Phuong 12E-ĐTH 20/07/2002 A 14.70 17.60 0.00 32.30 50
283 Lê Đình Quang Le dinh Quang 12A-DTH 07/06/2002 A 17.75 19.75 0.00 37.50 28
284 Nguyễn Doãn Quang Nguyen Doan Quang 12-NSS 28/09/2002 A 23.20 0.00 23.20 63
285 Phạm Đức Quyết Pham duc Quyet 12B-ĐTH 22/06/2002 A 4.20 12.55 0.00 16.75 65
286 Đậu Đình Sáng dau dinh Sang 12A-ĐTH 16/10/2002 A 16.85 19.65 0.00 36.50 31
287 Nguyễn Hữu Tuấn Nguyen Huu Tuan 12C1-NSS 10/06/2002 A 17.00 19.40 0.00 36.40 33
288 Nguyễn Doãn Anh Thái Nguyen Doan Anh Thai 12C1-NSS 01/07/2002 A 24.20 23.75 0.00 47.95 4
289 Lê Quốc Thắng Le Quoc Thang 12C1-NSS 06/01/2002 A 23.35 25.40 0.00 48.75 2
290 Phan Mậu Thiện Phan Mau Thien 12A-ĐTH 03/02/2002 A 22.25 22.75 0.00 45.00 9
291 Nguyễn Xuân Thịnh Nguyen Xuan Thinh 12A-ĐTH 15/03/2002 A 17.80 0.00 0.00 17.80 64
292 Phan Đình Thịnh Phan dinh Thinh 12G-ĐTH 17/09/2002 A 10.30 14.80 0.00 25.10 59
293 Trần Hưng Thịnh Tran Hung Thinh 12B-ĐTH 01/05/2002 A 13.75 15.65 0.00 29.40 56
294 Nguyễn Thế Thuật Nguyen The Thuat 12A-ĐTH 11/01/2002 A 16.75 19.00 0.00 35.75 34
295 Đinh Thị Thúy dinh Thi Thuy 12A-ĐTH 28/06/2002 A 22.35 23.20 0.00 45.55 7
296 Dương Thị Thương Duong Thi Thuong 12B-ĐTH 15/10/2002 A 16.70 18.85 0.00 35.55 35
297 Nguyễn Thị Hoài Thương Nguyen Thi Hoai Thuong 12B-ĐTH 15/10/2002 A 16.45 18.20 0.00 34.65 40
298 Hoàng Thanh Trà Hoang Thanh Tra 12A-ĐTH 06/11/2002 A 19.95 19.20 0.00 39.15 24
299 Trần Minh Trà Tran Minh Tra 12C1- NĐ1 23/11/2002 A 24.25 24.00 0.00 48.25 3
300 Đặng Huyền Trang dang Huyen Trang 12E-ĐTH 25/02/2002 A 14.70 17.25 0.00 31.95 51
301 Nguyễn Thị Mai Trang Nguyen Thi Mai Trang 12B-ĐTH 13/10/2002 A 19.10 18.95 0.00 38.05 25
302 Nguyễn Thị Minh Trang Nguyen Thi Minh Trang 12E-ĐTH 19/01/2002 A 18.10 15.60 0.00 33.70 44
303 Nguyễn Đình Trung Nguyen dinh Trung 12-NSS 01/02/2002 A 25.00 0.00 25.00 60
304 Nguyễn Thành Trung Nguyen Thanh Trung 12E-ĐTH 25/09/2002 A 16.05 18.30 0.00 34.35 41
305 Nguyễn Đình Văn Nguyen dinh Van 12E-ĐTH 22/11/2002 A 16.10 16.75 0.00 32.85 49
306 Bùi Khánh Vân Bui Khanh Van 12A-ĐTM 16/01/2002 A 13.50 0.00 13.50 69
307 Lê Thị Vân Le Thi Van 12A-ĐTH 17/08/2002 A 23.80 24.10 0.00 47.90 5
308 Nguyễn Long Vũ Nguyen Long Vu 12C1-NSS 23/06/2002 A 20.40 21.30 0.00 41.70 18
309 Nguyễn Thị Yến Nguyen Thi Yen 12G-ĐTH 20/04/2002 A 15.70 19.30 0.00 35.00 38
310 Nguyễn Thị Hải Yến Nguyen Thi Hai Yen 12A-ĐTH 04/09/2002 A 21.80 20.10 0.00 41.90 17
311 Nguyễn Sỹ Tuấn Anh Nguyen Sy Tuan Anh 12-NSS 28/06/2002 A1 16.4 0.00 16.40 15
312 Lê Thị Bích Le Thi Bich 12A-ĐTH 25/02/2002 A1 24.90 24.2 0.00 49.15 2
313 Thái Văn Diện Thai Van Dien 12D-ĐTM 15/07/2002 A1 18.90 16.4 0.00 35.30 11
314 Đặng Hữu Duy dang Huu Duy 12A-ĐTH 01/10/2002 A1 16.85 17.5 0.00 34.35 13
315 Nguyễn Thị Hân Nguyen Thi Han 12A-ĐTH 26/08/2002 A1 20.35 21.5 0.00 41.85 7
316 Phan Trần Đức Hiếu Phan Tran duc Hieu 12C1-NĐ1 10/02/2002 A1 20.85 22.3 0.00 43.20 5
317 Phan Trung Hiếu Phan Trung Hieu 12A-ĐTH 02/10/2002 A1 21.15 18.3 0.00 39.50 10
318 Phan Viết Hoàng Phan Viet Hoang 12A-ĐTH 11/05/2002 A1 17.8 0.00 41.75 8
319 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh 12A-ĐTH 15/09/2002 A1 21.15 18.7 0.00 39.85 9
320 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh ĐTM 19/06/2002 A1 15.1 0.00 15.15 16
321 Dương Thục Na Duong Thuc Na 12A-ĐTH 18/08/2002 A1 22.60 21.0 0.00 43.60 4
322 Dương Nguyễn Như Ngọc Duong Nguyen Nhu Ngoc 12E-ĐTH 06/01/2002 A1 16.05 18.3 0.00 34.40 12
323 Trần Thị Ngọc Tran Thi Ngoc 12A-ĐTH 24/01/2002 A1 22.20 22.5 0.00 44.75 3
324 Trần Anh Tuấn Tran Anh Tuan 12A-ĐTH 10/04/2002 A1 19.60 22.6 0.00 42.20 6
325 Nguyễn Thị Cẩm Vân Nguyen Thi Cam Van 12E-ĐTH 04/03/2002 A1 15.35 18.6 0.00 34.00 14
326 Lê Thị Yến Le Thi Yen 12A-ĐTH 14/05/2002 A1 24.80 26.4 0.00 51.25 1
327 Lê Thị Minh An Le Thi Minh An 12B-ĐTH 05/04/2002 B 10.10 16.15 0.00 26.25 16
328 Hoàng Tú Anh Hoang Tu Anh 12B-ĐTH 30/04/2002 B 20.65 19.00 0.00 39.65 2
329 Đặng Thị Ân dang Thi Ân 12B-ĐTH 28/08/2002 B 14.50 16.25 0.00 30.75 12
330 Lê Thùy Dung Le Thuy Dung 12B-ĐTH 25/01/2002 B 14.70 19.25 0.00 33.95 8
331 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nguyen Thi My Duyen 12E-ĐTH 04/08/2002 B 14.10 18.15 0.00 32.25 10
332 Đặng Thị Ngọc Hà dang Thi Ngoc Ha 12B-ĐTH 24/05/2002 B 14.90 18.65 0.00 33.55 9
333 Trần Hưng Hồng Tran Hung Hong 12-ĐTM 20/03/2002 B 21.50 16.25 0.00 37.75 3
334 Hoàng Thế Huy Hoang The Huy 12B-ĐTH 05/11/2002 B 11.90 15.85 0.00 27.75 15
335 Nguyễn Duy Huy Nguyen Duy Huy 12B-ĐTH 23/01/2002 B 12.80 0.00 12.80 18
336 Tôn Thị Lan Ton Thi Lan 12A-ĐTH 02/09/2002 B 18.15 18.40 0.00 36.55 4
337 Trần Thị Thùy Mai Tran Thi Thuy Mai 12B-ĐTH 10/10/2002 B 15.85 18.75 0.00 34.60 7
338 Đặng Đình Nam dang dinh Nam 12B-ĐTH 19/03/2002 B 16.80 18.00 0.00 34.80 6
339 Trần Thị Nga Tran Thi Nga 12B-ĐTH 03/08/2002 B 12.65 17.80 0.00 30.45 13
340 Ngô Thị Kim Ngân Ngo Thi Kim Ngan 12E-ĐTH 23/07/2002 B 20.55 20.60 0.00 41.15 1
341 Nguyễn Thị Bảo Ngọc Nguyen Thi Bao Ngoc 12B-ĐTH 26/02/2002 B 13.50 14.85 0.00 28.35 14
342 Hoàng Ngọc Oanh Hoang Ngoc Oanh 12B-ĐTH 30/08/2002 B 16.00 19.45 0.00 35.45 5
343 Phạm Như Quỳnh Pham Nhu Quynh 12B-ĐTH 06/02/2002 B 14.70 17.20 0.00 31.90 11
344 Trần Đình Tuấn Tran dinh Tuan 12-ĐTM 07/12/2002 B 23.20 0.00 23.20 17
345 Trần Thị Linh Tran Thi Linh 12C-ĐTH 30/04/2002 C3 8.00
346 Nguyễn Quang Thế Anh Nguyen Quang The Anh 12D-ĐTM 02/05/2002 D 17.80 20.70 0.00 38.50 19
347 Phan Thị Ngọc Ánh Phan Thi Ngoc Ánh 12D-ĐTH 20/04/2002 D 22.15 8.50 0.00 30.65 32
348 Vũ Ngọc Bích Vu Ngoc Bich 12D-ĐTM 26/06/2002 D 16.40 18.50 0.00 34.90 27
349 Nguyễn Diệp Chi Nguyen Diep Chi 12D-ĐTM 06/08/2002 D 17.60 18.00 0.00 35.60 25
350 Nguyễn Thị Linh Chi Nguyen Thi Linh Chi 12D-ĐTM 02/06/2002 D 18.85 17.35 0.00 36.20 23
351 Trần Thị Phương Dung Tran Thi Phuong Dung 12D-ĐTH 01/02/2002 D 19.80 19.95 0.00 39.75 12
352 Ngô Thị Giang Ngo Thi Giang 12A-ĐTH 07/01/2002 D 22.40 26.00 0.00 48.40 1
353 Lê Thị Hà Le Thi Ha 12D-ĐTH 08/08/2002 D 20.90 21.70 0.00 42.60 4
354 Lê Thị Thanh Hằng Le Thi Thanh Hang 12D-ĐTH 06/07/2002 D 18.95 13.40 0.00 32.35 31
355 Trần Thị Hằng Tran Thi Hang 12D-ĐTH 12/04/2002 D 20.10 20.75 0.00 40.85 7
356 Trần Trung Hiếu Tran Trung Hieu 12D-ĐTH 09/02/2002 D 20.40 19.60 0.00 40.00 11
357 Đậu Thị Hoài dau Thi Hoai 12D-ĐTM 23/01/2002 D 18.65 18.55 0.00 37.20 22
358 Bùi Duy Hoàn Bui Duy Hoan 12D-ĐTM 15/05/2002 D 16.70 18.45 0.00 35.15 26
359 Nguyễn Văn Hoàng Nguyen Van Hoang 12D-ĐTM 15/08/2002 D 18.05 12.35 0.00 30.40 33
360 Nguyễn Văn Hoàng Nguyen Van Hoang 12D-ĐTM 02/07/2002 D 10.05 10.00 0.00 20.05 42
361 Nguyễn Thị Hương Nguyen Thi Huong 12D-ĐTH 17/04/2002 D 17.95 20.80 0.00 38.75 18
362 Nguyễn Thị Lê Nguyen Thi Le 12-ĐTM 17/10/2002 D 20.50 0.00 20.50 41
363 Lê Thùy Linh Le Thuy Linh 12D-ĐTH 08/03/2002 D 23.50 16.60 0.00 40.10 10
364 Nguyễn Thị Thùy Linh Nguyen Thi Thuy Linh 12A-ĐTH 09/04/2002 D 19.05 20.00 0.00 39.05 16
365 Nguyễn Thùy Linh Nguyen Thuy Linh 12D-ĐTM 16/02/2002 D 18.95 19.55 0.00 38.50 19
366 Võ Thị Thảo Linh Vo Thi Thao Linh 12D-ĐTH 20/08/2002 D 22.30 23.10 0.00 45.40 2
367 Phan Thị Ly Phan Thi Ly 12D-ĐTH 12/04/2002 D 22.75 0.00 0.00 22.75 35
368 Phan Thị Lý Phan Thi Ly 12D-ĐTH 20/07/2002 D 20.95 13.40 0.00 34.35 28
369 Võ Thị Lý Vo Thi Ly 12-NSS 01/01/1970 D 18.75 20.65 0.00 39.40 13
370 Phạm Thị Mai Pham Thi Mai 12D-ĐTH 28/09/2002 D 20.05 23.20 0.00 43.25 3
371 Lê Thị Nhung Le Thi Nhung 12D-ĐTM 19/04/2002 D 17.10 18.85 0.00 35.95 24
372 Phan Thị Quỳnh Như Phan Thi Quynh Nhu 12-NSS 01/01/1970 D 20.60 0.00 20.60 40
373 Nguyễn Hồng Oanh Nguyen Hong Oanh 12D-ĐTM 20/09/2002 D 19.75 21.20 0.00 40.95 6
374 Trần Thị Oanh Tran Thi Oanh 12D-ĐTM 06/05/2002 D 18.60 20.75 0.00 39.35 14
375 Nguyễn Thị Phương Nguyen Thi Phuong 12D-ĐTM 12/03/2002 D 21.15 19.40 0.00 40.55 8
376 Ông Thị Khánh Quy Ông Thi Khanh Quy 12D-ĐTH 10/09/2002 D 10.40 19.00 0.00 29.40 34
377 Trần Thị Tâm Tran Thi Tam 12D-ĐTH 20/01/2002 D 18.70 21.75 0.00 40.45 9
378 Trần Minh Tuấn Tran Minh Tuan 12D-ĐTM 09/07/2002 D 14.85 18.10 0.00 32.95 29
379 Nguyễn Thị Thắm Nguyen Thi Tham 12D-ĐTM 15/04/2002 D 18.00 21.15 0.00 39.15 15
380 Võ Thị Thanh Thúy Vo Thi Thanh Thuy 12D-ĐTH 26/04/2002 D 21.65 0.00 0.00 21.65 36
381 Nguyễn Thị Thủy Nguyen Thi Thuy 12D-ĐTH 16/03/2002 D 20.70 0.00 0.00 20.70 38
382 Nguyễn Thu Thủy Nguyen Thu Thuy 12D-ĐTH 18/08/2002 D 17.80 20.65 0.00 38.45 21
383 Lê Thị Minh Thư Le Thi Minh Thu 12D-ĐTH 14/07/2002 D 21.00 0.00 0.00 21.00 37
384 Dương Thị Hồng Thương Duong Thi Hong Thuong 12D-ĐTH 16/03/2002 D 20.70 0.00 0.00 20.70 38
385 Nguyễn Thùy Trang Nguyen Thuy Trang 12D-ĐTH 10/09/2002 D 20.45 21.60 0.00 42.05 5
386 Trần Thị Kiều Trang Tran Thi Kieu Trang 12D-ĐTM 20/02/2002 D 15.45 17.25 0.00 32.70 30
387 Nguyễn Thị Xuân Nguyen Thi Xuan 12D-ĐTM 29/10/2002 D 18.85 20.10 0.00 38.95 17
388 Trần Thái Hưng Phú Tran Thai Hung Phu 12A-ĐTH 16/08/2002 V 12.15 12.50 0.00 24.65
389 Ngô Mạnh Tường Ngo Manh Tuong 12A-ĐTH 13/10/2002 V 11.95 11.60 0.00 23.55